U XƠ TỬ CUNG – CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CẬP NHẬT
Chuyên khoa: Sản phụ khoa.
Đối tượng: Bác sĩ lâm sàng, dược sĩ lâm sàng, học viên sau đại học và điều dưỡng chuyên khoa.
Tác giả/nhóm biên soạn: BS CKII NGUYỄN THỊ THU HÀ – BS NGUYỄN TIẾN ANH
Tài liệu tham khảo nền tảng: MSD Manual Professional Edition; hướng dẫn NICE NG88; khuyến cáo của các hội chuyên ngành sản phụ khoa.
Tóm tắt
- U xơ tử cung là khối u lành tính của cơ trơn tử cung, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản; nhiều trường hợp không có triệu chứng.
- Biểu hiện thường gặp gồm cường kinh, thiếu máu, đau hoặc nặng vùng chậu, triệu chứng chèn ép và một số vấn đề liên quan đến sinh sản.
- Siêu âm vùng chậu, đặc biệt siêu âm qua ngả âm đạo khi phù hợp, là phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tay.
- Điều trị cần cá thể hóa theo triệu chứng, vị trí và kích thước khối u, tuổi, bệnh đồng mắc và nguyện vọng sinh sản; không phải mọi trường hợp đều cần can thiệp.
1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI
Định nghĩa: U xơ tử cung (uterine leiomyoma) là khối u lành tính phát sinh từ tế bào cơ trơn và mô liên kết của cơ tử cung. Bệnh có thể xuất hiện đơn độc hoặc nhiều khối, với kích thước và mức độ ảnh hưởng lâm sàng khác nhau.
Phân loại theo vị trí giải phẫu:
- Dưới niêm mạc: Lồi vào buồng tử cung, thường liên quan đến rong kinh, cường kinh và giảm khả năng sinh sản.
- Trong cơ tử cung: Nằm trong lớp cơ tử cung; triệu chứng phụ thuộc kích thước và mức độ ảnh hưởng đến buồng tử cung.
- Dưới thanh mạc: Phát triển về phía mặt ngoài tử cung, có thể gây triệu chứng chèn ép.
- Dạng có cuống: Có thể gây đau cấp khi xoắn cuống.
Có thể phân loại bổ sung theo hệ thống FIGO dựa trên mối liên quan giữa khối u và nội mạc tử cung, thanh mạc tử cung.

2. CĂN NGUYÊN VÀ SINH BỆNH HỌC
Căn nguyên: Chưa được xác định hoàn toàn. Bệnh có liên quan đến biến đổi di truyền tại tế bào cơ trơn tử cung và sự điều hòa của hormone sinh dục.
Yếu tố nguy cơ: Tuổi sinh sản, tiền sử gia đình, một số yếu tố di truyền và chuyển hóa. Tần suất phát hiện tăng theo tuổi trong giai đoạn sinh sản; khối u thường giảm kích thước sau mãn kinh.
Sinh lý bệnh: Estrogen, progesterone và các yếu tố tăng trưởng tham gia thúc đẩy tăng sinh tế bào và tích lũy chất nền ngoại bào, dẫn đến hình thành khối u. Mức độ xuất hiện triệu chứng phụ thuộc vào vị trí, kích thước, số lượng khối u và đáp ứng của từng người bệnh.
3. TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU LÂM SÀNG
Triệu chứng cơ năng:
- Cường kinh, rong kinh hoặc ra huyết tử cung bất thường.
- Đau bụng kinh, đau hoặc cảm giác nặng vùng chậu.
- Tiểu nhiều lần, táo bón hoặc cảm giác chèn ép khi khối u lớn.
- Khó thụ thai hoặc biến chứng thai kỳ ở một số trường hợp.
Dấu hiệu thực thể:
- Tử cung to, bề mặt không đều, có thể sờ thấy khối vùng hạ vị.
- Dấu hiệu thiếu máu như da niêm nhợt, mệt mỏi, nhịp tim nhanh.
- Đau khu trú khi có thoái hóa hoặc biến chứng cấp.
Thể lâm sàng đặc thù:
U xơ dưới niêm mạc có thể gây chảy máu nhiều dù kích thước không lớn;
U xơ dưới thanh mạc có thể gây chèn ép nổi bật. U xơ có thể cùng tồn tại với lạc nội mạc tử cung hoặc bệnh tuyến cơ tử cung.
Biến chứng: Thiếu máu thiếu sắt, đau cấp do thoái hóa hoặc xoắn khối u có cuống, ảnh hưởng khả năng sinh sản và một số kết cục thai kỳ. Không nên mặc định chảy máu sau mãn kinh hoặc khối vùng chậu tăng kích thước là do u xơ lành tính.
4. CHẨN ĐOÁN
4.1. Tiếp cận ban đầu
Khai thác kiểu chảy máu kinh nguyệt, đau vùng chậu, triệu chứng chèn ép, tiền sử sản phụ khoa, khả năng mang thai và nguyện vọng sinh sản. Khám phụ khoa khi phù hợp để đánh giá kích thước, hình dạng và độ di động của tử cung.
4.2. Cận lâm sàng
- Siêu âm tử cung buồng trứng ngả âm đạo : Phương tiện đầu tay để xác định vị trí, số lượng, kích thước khối u và đánh giá buồng tử cung; lựa chọn đường siêu âm theo tình trạng người bệnh.
- Công thức máu: Đánh giá thiếu máu ở người bệnh có chảy máu nhiều; cân nhắc xét nghiệm ferritin khi nghi thiếu sắt.
- β-hCG: Thực hiện khi có khả năng mang thai và kết quả ảnh hưởng đến quyết định xử trí.
- MRI vùng chậu: Cân nhắc khi siêu âm chưa đủ thông tin, cần lập kế hoạch can thiệp hoặc có đặc điểm hình ảnh không điển hình.
- Nội soi buồng tử cung: Hữu ích khi nghi u xơ dưới niêm mạc hoặc tổn thương trong buồng tử cung; có thể kết hợp điều trị.
- Đánh giá nội mạc tử cung: Chỉ định theo tuổi, kiểu chảy máu và các yếu tố nguy cơ bệnh lý nội mạc; không quy mọi trường hợp chảy máu bất thường cho u xơ.
Không có xét nghiệm máu đơn lẻ nào xác định chắc chắn u xơ tử cung. Mô bệnh học được thực hiện khi có chỉ định lấy mô hoặc sau phẫu thuật.
4.3. Phân tầng nguy cơ
Đánh giá mức độ chảy máu, tình trạng huyết động, mức độ thiếu máu, đau cấp và khả năng mang thai. Không có thang điểm tiên lượng đơn lẻ được sử dụng thường quy cho tất cả trường hợp u xơ tử cung.
4.4. Chẩn đoán phân biệt
- Bệnh tuyến cơ tử cung: Thường gây đau bụng kinh và cường kinh; hình ảnh tử cung có thể to, cơ tử cung không đồng nhất.
- Polyp nội mạc tử cung: Thường biểu hiện bằng ra huyết bất thường; đánh giá bằng siêu âm chuyên biệt hoặc nội soi buồng tử cung.
- Lạc nội mạc tử cung: Đau vùng chậu mạn tính, đau khi quan hệ hoặc đau liên quan chu kỳ kinh.
- Thai kỳ và biến chứng thai kỳ: Loại trừ bằng β-hCG khi phù hợp.
- Tăng sản hoặc ung thư nội mạc tử cung, sarcoma tử cung: Cần đánh giá khi có yếu tố nguy cơ, chảy máu sau mãn kinh hoặc hình ảnh lâm sàng không điển hình.
5. ĐIỀU TRỊ VÀ QUẢN LÝ
Mục tiêu: Kiểm soát chảy máu và đau, điều chỉnh thiếu máu, giảm triệu chứng chèn ép, bảo tồn khả năng sinh sản khi mong muốn và hạn chế tái phát hoặc biến chứng.
5.1. Theo dõi bảo tồn
Áp dụng cho người bệnh không triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, không có dấu hiệu cảnh báo và không có chỉ định can thiệp. Tư vấn theo dõi triệu chứng, khám lại khi có thay đổi; thời điểm siêu âm được cá thể hóa theo lâm sàng.
5.2. Điều trị nội khoa
Lựa chọn theo kiểu chảy máu, bệnh đồng mắc, chống chỉ định và kế hoạch sinh sản:
- Tranexamic acid: Có thể giảm lượng máu kinh; cần đánh giá nguy cơ huyết khối, chức năng thận và chống chỉ định liên quan.
- NSAID: Hỗ trợ giảm đau bụng kinh và có thể giảm lượng máu kinh; thận trọng ở người bệnh có nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, bệnh thận hoặc chống chỉ định khác.
- Biện pháp nội tiết: Thuốc tránh thai phối hợp, progestin hoặc dụng cụ tử cung giải phóng levonorgestrel có thể giúp kiểm soát chảy máu ở người bệnh phù hợp. Hiệu quả phụ thuộc vị trí khối u; dụng cụ tử cung cần được cân nhắc nếu buồng tử cung biến dạng.
- Bổ sung sắt: Chỉ định khi thiếu sắt hoặc thiếu máu thiếu sắt, đồng thời kiểm soát nguồn mất máu.
Lựa chọn thuốc cần căn cứ hướng dẫn sử dụng được phê duyệt tại Việt Nam, bệnh đồng mắc và mục tiêu điều trị. Không sử dụng một phác đồ thuốc cố định cho mọi người bệnh.
5.3. Can thiệp và phẫu thuật
- Bóc u xơ tử cung: Cân nhắc khi triệu chứng đáng kể, điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc người bệnh mong muốn bảo tồn tử cung; lựa chọn đường nội soi buồng tử cung, nội soi ổ bụng hoặc mổ mở theo đặc điểm khối u.
- Nút động mạch tử cung: Phương pháp ít xâm lấn nhằm giảm tưới máu khối u. Cần tư vấn về nguy cơ tái can thiệp và những điểm chưa chắc chắn liên quan đến khả năng sinh sản, thai kỳ.
- Cắt tử cung: Điều trị triệt để đối với người bệnh có triệu chứng nặng, không còn nhu cầu mang thai và đã được tư vấn đầy đủ về lợi ích, nguy cơ, lựa chọn thay thế.
- Các kỹ thuật phá hủy khối u ít xâm lấn khác: Chỉ cân nhắc tại cơ sở có chuyên môn, theo tiêu chuẩn lựa chọn người bệnh và khả năng tiếp cận kỹ thuật. Hiện nay RFA ( đốt u xơ tử cung bằng sóng cao tần) dưới hướng dẫn của siêu âm đang được triển khai, dần thay thế phương pháp phẫu thuật.
5.4. Điều trị theo mức độ nặng
- Ngoại trú: Người bệnh ổn định, triệu chứng nhẹ đến vừa; điều trị triệu chứng, xử trí thiếu sắt và hẹn tái khám.
- Nội trú: Chảy máu đáng kể, thiếu máu nặng có triệu chứng, đau không kiểm soát hoặc cần can thiệp.
- Cấp cứu: Hồi sức theo tình trạng huyết động, đánh giá nguyên nhân chảy máu và hội chẩn sản phụ khoa khẩn cấp khi có mất máu cấp hoặc nghi biến chứng.
5.5. Theo dõi đáp ứng và tiêu chuẩn xuất viện
Đánh giá lại lượng máu mất, sinh hiệu, mức độ đau, triệu chứng thiếu máu và khả năng dung nạp điều trị. Kiểm tra công thức máu theo mức độ mất máu và đáp ứng; không cần xét nghiệm lặp lại theo mốc 24–48–72 giờ cho mọi trường hợp ngoại trú ổn định.
Cân nhắc thay đổi chiến lược nếu chảy máu kéo dài, thiếu máu không cải thiện, triệu chứng chèn ép tăng hoặc xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý khác.
Xuất viện khi tình trạng huyết động ổn định, chảy máu được kiểm soát, kế hoạch điều trị và theo dõi rõ ràng, người bệnh hiểu các dấu hiệu cần quay lại viện.
6. TIÊN LƯỢNG VÀ DỰ PHÒNG
Tiên lượng: Phần lớn u xơ tử cung là lành tính. Diễn tiến rất khác nhau giữa các cá thể; nhiều trường hợp ổn định hoặc giảm kích thước sau mãn kinh. Tiên lượng phụ thuộc mức độ chảy máu, thiếu máu, vị trí khối u, biến chứng và mục tiêu sinh sản.
Dự phòng cấp 1: Chưa có biện pháp được chứng minh ngăn ngừa hoàn toàn sự hình thành u xơ. Khuyến khích duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát bệnh đồng mắc và khám phụ khoa khi có triệu chứng.
Dự phòng cấp 2 và theo dõi lâu dài: Theo dõi triệu chứng và tình trạng thiếu máu; đánh giá lại khi chảy máu bất thường, đau tăng hoặc xuất hiện triệu chứng chèn ép mới. Sau điều trị bảo tồn, cần tư vấn nguy cơ tái phát và kế hoạch theo dõi phù hợp.
Cảnh báo đỏ
- Chảy máu âm đạo nhiều kèm choáng, ngất, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh hoặc dấu hiệu giảm tưới máu: cần cấp cứu và đánh giá mất máu.
- Đau bụng vùng chậu dữ dội, khởi phát đột ngột, đặc biệt khi kèm sốt hoặc nôn: cần đánh giá biến chứng cấp và các nguyên nhân ngoại khoa, sản khoa khác.
- Chảy máu sau mãn kinh hoặc khối vùng chậu có đặc điểm không điển hình: cần đánh giá chuyên khoa, không mặc định là u xơ lành tính.
Lỗi lâm sàng thường gặp
- Chỉ định phẫu thuật chỉ dựa vào kích thước khối u mà không xem xét triệu chứng và nguyện vọng sinh sản.
- Bỏ sót thiếu máu thiếu sắt ở người bệnh cường kinh kéo dài.
- Cho rằng mọi trường hợp u xơ đều gây vô sinh hoặc mọi khối u đều cần điều trị.
- Không đánh giá bệnh lý nội mạc tử cung khi có chỉ định.
- Chưa tư vấn đầy đủ về nguy cơ tái phát, khả năng sinh sản và lựa chọn thay thế trước can thiệp.
7. TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bộ Y tế. Quyết định số 456/QĐ-BYT ngày 12 tháng 02 năm 2026 về việc ban hành tài liệu chuyên môn Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí u xơ cơ tử cung. Hà Nội: Bộ Y tế; 2026.
- MSD Manual Professional Edition. U xơ tử cung [Internet]. Merck & Co., Inc. [truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2026]. Có tại: https://www.msdmanuals.com/vi/professional/ph%E1%BB%A5-khoa-v%C3%A0-s%E1%BA%A3n-khoa/u-x%C6%A1-t%E1%BB%AD-cung
- American College of Obstetricians and Gynecologists. Management of symptomatic uterine leiomyomas. Obstet Gynecol. 2021;137(6):e100–e115. doi:10.1097/AOG.0000000000004401.
- National Institute for Health and Care Excellence. Heavy menstrual bleeding: assessment and management. NICE guideline NG88 [Internet]. London: NICE; 2018 [cập nhật ngày 24 tháng 5 năm 2021; truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2026]. Có tại: https://www.nice.org.uk/guidance/ng88
- Munro MG, Critchley HOD, Fraser IS, et al. The two FIGO systems for normal and abnormal uterine bleeding symptoms and classification of causes of abnormal uterine bleeding in the reproductive years: 2018 revisions. Int J Gynaecol Obstet. 2018;143(3):393–408. doi:10.1002/ijgo.12666.
- Agency for Healthcare Research and Quality. Management of uterine fibroids. Comparative Effectiveness Review No. 195. Rockville (MD): Agency for Healthcare Research and Quality; 2017.
- U.S. Food and Drug Administration. Uterine fibroids [Internet]. Silver Spring (MD): FDA. Có tại: https://www.fda.gov/consumers/womens-health-topics/uterine-fibroids