Skip to main content
Liên hệ ngay với chúng tôi để được
tư vấn và đặt lịch khám sớm.
Email: bvnhietdoitw@nhtd.vnPhone: 0395.135.099

Hotline: 0395.135.099

ĐIỀU TRỊ BÍ ĐÁI CƠ NĂNG KẾT HỢP Y HỌC HIỆN ĐẠI VÀ Y HỌC CỔ TRUYỀN

Nguyễn Tiến Dũng
Th3 20, 2026
46

I. TỔNG QUAN

Bí đái cơ năng (Functional Urinary Retention hoặc Detrusor Underactivity – DU) là rối loạn tiểu tiện do bàng quang không đạt đủ áp lực co bóp hoặc cơ vòng niệu đạo không giãn đúng thời điểm. Đây không phải tình trạng tắc nghẽn cơ học mà là rối loạn phối hợp thần kinh – cơ. DU chiếm 20–30% bệnh nhân LUTS, thường gặp ở người cao tuổi, bệnh nhân thần kinh, phụ nữ sau sinh và sau phẫu thuật

II. CƠ CHẾ BỆNH SINH

  1. Tổn thương thần kinh chi phối bàng quang và cơ vòng niệu đạo
    • Bệnh lý thần kinh ngoại biên (đái tháo đường, nhiễm độc, thiếu B12)
    • Bệnh lý thần kinh trung ương (Parkinson, Alzheimer, chấn thương tủy sống)
  2. Suy yếu cơ detrusor
    • Giảm mật độ receptor cholinergic
    • Xơ hóa mô bàng quang do căng kéo kéo dài (chronic retention)
  3. Rối loạn phối hợp bàng quang – cơ vòng (DSD)
    • Thường gặp trong tổn thương tủy sống
  4. Ảnh hưởng thuốc
    • Thuốc kháng cholinergic, opioid, chống trầm cảm 3 vòng…
  5. Sau phẫu thuật – sau sinh
    • Giảm cảm giác buồn tiểu
    • Ức chế phản xạ tiểu

III. TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN

1. Lâm sàng

  • Cảm giác tiểu khó, tiểu ngắt quãng, rặn nhiều
  • Tiểu không hết → tồn lưu cao
  • Buồn tiểu nhưng dòng tiểu yếu
  • Bí đái cấp sau phẫu thuật

2. Cận lâm sàng

  • Siêu âm bàng quang: đo tồn lưu (PVR)
  • Niệu động học (UDS): tiêu chuẩn vàng
  • Detrusor Underactivity đặc trưng bởi:
  • Áp lực detrusor thấp khi tiểu
  • Qmax < 12 mL/s
  • PdetQmax < 20 cmH2O
  • Xét nghiệm: loại trừ nhiễm trùng, bệnh lý thần kinh
  • MRI tủy sống/ não nếu nghi bệnh hệ thần kinh trung ương

IV. ĐIỀU TRỊ Y HỌC HIỆN ĐẠI

4.1. Điều trị nội khoa

4.1.1. Thuốc tăng co bóp bàng quang (parasympathomimetics)

– Bethanechol chloride:

+ Liều gợi ý: 10–25 mg x 3 lần/ngày, có thể tăng dần đến tối đa 50 mg/lần nếu dung nạp.

+ Cơ chế: kích thích receptor muscarinic trên cơ detrusor, tăng lực co bóp bàng quang.

+ Chỉ định:

  • DU nhẹ – trung bình.
  • Bí đái cơ năng sau phẫu thuật, sau sinh, khi chưa hình thành DU mạn lâu ngày.

+ Tác dụng phụ:

  • Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Nhịp tim nhanh hoặc chậm, vã mồ hôi, chóng mặt.

+ Lưu ý:  Không dùng cho bệnh nhân hen, loét dạ dày tiến triển, nhịp tim chậm nặng.

4.1.2. Thuốc giãn cơ trơn cổ bàng quang – niệu đạo (alpha-blockers)

– Dùng khi DU kèm tắc nghẽn đường thoát tiểu (BOO), đặc biệt ở nam giới có phì đại tuyến tiền liệt hoặc cổ bàng quang tăng trương lực.

– Các thuốc:

+ Tamsulosin 0,4 mg/ngày.

+ Alfuzosin 10 mg/ngày.

+ Silodosin 8 mg/ngày.

– Cơ chế:

+ Giảm trương lực cơ trơn cổ bàng quang – niệu đạo.

+ Giảm sức cản đường ra, giúp detrusor yếu vẫn tống được nước tiểu.

– Thường phối hợp:

4.1.2. Thuốc giãn cơ trơn cổ bàng quang – niệu đạo (alpha-blockers)

– Dùng khi DU kèm tắc nghẽn đường thoát tiểu (BOO), đặc biệt ở nam giới có phì đại tuyến tiền liệt hoặc cổ bàng quang tăng trương lực.

– Các thuốc:

+ Tamsulosin 0,4 mg/ngày.

+ Alfuzosin 10 mg/ngày.

+ Silodosin 8 mg/ngày.

– Cơ chế:

+ Giảm trương lực cơ trơn cổ bàng quang – niệu đạo.

+ Giảm sức cản đường ra, giúp detrusor yếu vẫn tống được nước tiểu.

– Thường phối hợp:

+ Bethanechol + alpha-blocker trong DU kèm BOO nhẹ–trung bình.

4.1.3. Thuốc giãn cơ vòng và điều chỉnh co thắt bất thường

– Áp dụng khi có phối hợp rối loạn phối hợp bàng quang – cơ vòng (DSD) hoặc co thắt cơ vòng:

+ Diazepam 2–5 mg, 1–2 lần/ngày.

+ Baclofen 10–25 mg, chia 2–3 lần/ngày.

– Mục tiêu:

+ Giảm co thắt cơ vòng, cải thiện lưu thoát nước tiểu.

4.1.4. Điều chỉnh thuốc gây bí tiểu

– Đánh giá các thuốc bệnh nhân đang sử dụng:

+ Thuốc kháng cholinergic (điều trị OAB, trầm cảm…).

+ Thuốc chống trầm cảm 3 vòng.

+ Kháng histamine.

+ Opioid, giãn cơ, an thần.

– Nếu có thể:

+ Giảm liều, đổi thuốc khác ít ảnh hưởng đến tiểu tiện.

+ Phối hợp với chuyên khoa liên quan (thần kinh, tâm thần, giảm đau).

4.2. Hỗ trợ giải áp bàng quang

4.2.1. Thông tiểu ngắt quãng sạch (CIC – Clean Intermittent Catheterization)

– Được coi là tiêu chuẩn vàng trong quản lý DU theo ICS/AUA.

– Chỉ định:

+ PVR > 150–200 mL kéo dài.

+ Bệnh nhân không thể tự tiểu hoặc tiểu rất kém, gây căng bàng quang.

+ Nhiễm trùng tiểu tái diễn do ứ đọng nước tiểu.

– Ưu điểm:

+ Tránh được giãn bàng quang kéo dài.

+ Giảm nguy cơ nhiễm trùng so với đặt thông tiểu lưu.

+ Bảo tồn chức năng thận.

– Tần suất:

+ 3–5 lần/ngày, tùy lượng nước tiểu tạo thành và PVR đo được.

– Đào tạo:

+ Hướng dẫn bệnh nhân/KTV/Người nhà kỹ thuật CIC vô trùng/ sạch.

+ Đánh giá định kỳ để điều chỉnh.

4.4.2. Thông tiểu lưu (Foley catheter)

– Chỉ định:

+ Bí đái cấp sau mổ, sau chấn thương, bệnh nhân không hợp tác hoặc không thực hiện được CIC.

– Nguyên tắc:

+ Thời gian ngắn nhất có thể (thường ≤ 48–72 giờ).

+ Chuyển sang CIC khi điều kiện cho phép.

– Nguy cơ:

+ Nhiễm trùng tiểu liên quan catheter (CAUTI).

+ Viêm niệu đạo, tăng nguy cơ sẹo – hẹp niệu đạo.

4.2.3. Tập đi tiểu theo giờ (Timed voiding)

– Bệnh nhân được hướng dẫn đi tiểu theo lịch (2–3 giờ/lần), ngay cả khi chưa buồn tiểu.

– Tác dụng:

+ Tái lập phản xạ bàng quang – niệu đạo.

+ Giảm ứ đọng, hỗ trợ điều trị DU mạn tính

4.3. Điều trị ngoại khoa

4.3.1. Chỉ định phẫu thuật

– DU kèm tắc nghẽn thực thể không thể giải quyết bằng nội khoa.

– DSD nặng, không kiểm soát được dù đã điều trị nội khoa – PHCN – neuromodulation.

– Bệnh nhân không thể áp dụng CIC, DU mạn tính kèm biến chứng.

4.3.2. Các phẫu thuật thường gặp

– Cắt cơ vòng ngoài niệu đạo (external sphincterotomy) trong DSD nặng.

– Tạo hình bàng quang hoặc chuyển lưu đường tiểu trong các trường hợp đặc biệt.

– Đặt catheter lưu dài hạn chỉ khi không còn lựa chọn khác, kết hợp chăm sóc phòng nhiễm trùng.

V. ĐIỀU TRỊ Y HỌC CỔ TRUYỀN

1. Châm cứu – điện châm

– Tác dụng:

+ Tăng lưu lượng máu vùng chậu.

+ Kích thích dẫn truyền thần kinh bàng quang – tủy.

+ Cải thiện co bóp detrusor, giảm trương lực cơ vòng.

– Huyệt thường dùng:

+ Nhâm mạch: Trung cực (CV3), Quan nguyên (CV4), Khí hải (CV6).

+ Túc Thái dương Bàng quang: Bàng quang du (BL23), Trung lữ du (BL29), Bàng quang du (BL28).

+ Túc thái âm tỳ: Tam âm giao (SP6).

– Điện châm:

+ Kẹp điện giữa CV3–CV4 hoặc CV3–SP6, tần số 2–15 Hz.

– Đối tượng:

+ DU sau sinh, DU sau phẫu thuật vùng chậu.

+ DU do rối loạn chức năng thần kinh mức độ nhẹ – trung bình.

2. Xoa bóp – Bấm huyệt

– Tác dụng:

+ Thư giãn cơ vùng hạ vị – đáy chậu.

+ Tăng tuần hoàn, hỗ trợ phục hồi phản xạ tiểu tiện.

3. CỨU NGẢI

– Áp dụng trong thể hàn trệ:

+ Cứu các huyệt vùng bụng dưới (CV3, CV4, CV6).

+ Giúp làm ấm vùng bàng quang, tăng lưu thông khí huyết.

VI. ĐIỀU TRỊ BẰNG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

1. Bài tập cơ sàn chậu (Kegel)

– Mục tiêu:

+ Cải thiện sức mạnh và khả năng kiểm soát cơ sàn chậu.

+ Tối ưu hóa phối hợp mở – đóng cổ bàng quang và niệu đạo.

– Cách tập:

+ Hướng dẫn bệnh nhân siết cơ sàn chậu (như đang cố gắng ngăn tiểu) 5–10 giây, sau đó thư giãn 5–10 giây.

+ Mỗi lần 10–15 nhịp, ngày 3–4 lần.

– Đối tượng:

+ Phụ nữ sau sinh, bệnh nhân có rối loạn sàn chậu, DU phối hợp tiểu không tự chủ.

2. Biofeedback

Sử dụng cảm biến (âm đạo – trực tràng – bề mặt) kết hợp thiết bị hiển thị.

– Giúp bệnh nhân:

+ Nhận biết đúng nhóm cơ cần co.

+ Điều chỉnh cường độ và thời gian co cơ.

– Hiệu quả:

+ Cải thiện kiểm soát tiểu tiện.

+ Tăng tuân thủ bài tập Kegel.

3. Kích thích điện cơ sàn chậu – thần kinh vùng chậu

– Cơ chế:

+ Tăng dẫn truyền thần kinh đến bàng quang và cơ sàn chậu.

+ Cải thiện phản xạ tiểu tiện.

– Phác đồ:

+ Kích thích điện tần số thấp – trung bình, 2–3 buổi/tuần trong 4–8 tuần.

– Đối tượng:

+ DU mức độ nhẹ–trung bình.

+ Bệnh nhân sau sinh, sau phẫu thuật vùng chậu.

VII. KẾT HỢP YHHĐ – YHCT – PHCN: HIỆU QUẢ LÂM SÀNG

1. Giai đoạn cấp và bán cấp

– Đánh giá nguyên nhân, đo PVR, làm UDS nếu cần.

– CIC + điều chỉnh thuốc + nội khoa (bethanechol, alpha-blockers khi phù hợp).

– Bắt đầu PHCN nhẹ (Kegel cơ bản, hướng dẫn tư thế đi tiểu

2. Giai đoạn ổn định (tuần 2–4)

– Duy trì CIC (nếu còn PVR cao).

– Tăng cường PHCN: Kegel chuẩn, biofeedback, kích thích điện vùng chậu.

– Kết hợp YHCT: châm cứu – điện châm, xoa bóp bấm huyệt tùy điều kiện.

3. Giai đoạn mạn tính (sau 3–6 tháng)

– Đánh giá lại bằng UDS, PVR, chất lượng sống.

– Cân nhắc SNM nếu DU dai dẳng, CIC kéo dài, triệu chứng ảnh hưởng nặng.

– Tối ưu hóa PHCN và YHCT để duy trì kết quả.

VIII. KẾT LUẬN

Điều trị DU đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức. Kết hợp giữa y học hiện đại (CIC, nội khoa, neuromodulation), YHCT (châm cứu – cứu ngải – bấm huyệt), và PHCN (Kegel – biofeedback – kích thích điện) mang lại hiệu quả toàn diện và bền vững

IX. TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ICS Terminology of Lower Urinary Tract Function, 2020–2023.
  2. EAU Guidelines on Non-neurogenic LUTD, 2024.
  3. Campbell-Walsh-Wein Urology, 12th Ed.
  4. Fowler CJ. Nat Rev Neurosci, 2008.
  5. Wein AJ. J Urol, 2017.
  6. Chen J et al. Electroacupuncture for postpartum urinary retention. Medicine, 2018.
  7. Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị rối loạn tiểu tiện, 2018.
  8. Liu X. Acupuncture for detrusor underactivity. Urology Journal, 2019.
  9. IUGA Pelvic Floor Rehabilitation Guidelines, 2022.