PHÌNH MẠCH NÃO, VAI TRÒ CỦA CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH VÀ ĐIỆN QUANG CAN THIỆP
Phình mạch não là một bệnh lý mạch máu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khoảng 3-5% dân số trưởng thành, với nguy cơ vỡ dẫn đến xuất huyết dưới nhện (SAH) gây tử vong hoặc tàn tật cao. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh cùng điện quang can thiệp trong quản lý và điều trị bệnh lý này.
1. TỔNG QUAN
- Phình mạch não được định nghĩa là sự giãn nở cục bộ bất thường của thành động mạch não, xảy ra tại các điểm yếu dọc theo hệ động mạch não, nơi mà thành mạch bị mỏng hoặc yếu đi, dẫn đến tích tụ máu và có nguy cơ vỡ.
- Bình thường không có triệu chứng, thông thường phát hiện tình cờ qua hình ảnh hoặc khám nghiệm tử thi, nhưng khi vỡ gây xuất huyết dưới nhện (SAH) với tỷ lệ tử vong cao (10-15% tử vong đột ngột).
- Nguyên nhân bao gồm yếu tố nguy cơ như tuổi cao, tăng huyết áp, hút thuốc, lạm dụng rượu, xơ vữa động mạch, và di truyền (ví dụ: bệnh thận đa nang tự trội, hội chứng Ehlers-Danlos, u xơ cơ). Sử dụng cocaine hoặc nhiễm trùng (như viêm nội tâm mạc) cũng góp phần.
- Khoảng 85% phình nằm ở tuần hoàn trước, chủ yếu tại các nhánh phân chia của vòng Willis.
- Tỷ lệ vỡ hàng năm ước tính khoảng 0.5-1% ở các phình chưa vỡ, tùy thuộc vào kích thước và vị trí. Bệnh phổ biến hơn ở nữ giới (tỷ lệ 1.6 lần cao hơn nam), người lớn tuổi (30-60 tuổi), và những người có yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp hoặc hút thuốc.
- Mặc dù phần lớn phình không vỡ, nhưng khi vỡ, tỷ lệ tử vong có thể lên đến 40-50%, và khoảng 30% bệnh nhân sống sót gặp di chứng nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có thể giảm đáng kể rủi ro.
2. PHÂN LOẠI
Phình mạch não được phân loại dựa trên hình dạng, kích thước và nguyên nhân, giúp đánh giá nguy cơ vỡ và lựa chọn điều trị. Các loại chính bao gồm:
- Phình hình túi: Phổ biến nhất (85-95%), liên quan đến lớp nội mạc mỏng và đàn hồi nội phân mảnh, thường tại các điểm phân nhánh.
- Phình hình thoi: Giãn toàn bộ chu vi động mạch, chủ yếu do xơ vữa, ít vỡ hơn nhưng khó điều trị.
- Mycotic (nhiễm trùng): Do emboli nhiễm khuẩn từ viêm nội tâm mạc, hiếm nhưng dễ vỡ.
- Phình do phẫu tích (dissecting aneurysm): Rách lớp thành mạch, máu chảy vào giữa các lớp.
Kích thước phân loại: nhỏ (<10mm), lớn (10-25mm), khổng lồ (>25mm). Minh họa các loại phình:

3. CÁC TÚI PHÌNH MẠCH NÃO THEO DÕI
- Đối với phình chưa vỡ nhỏ (<5mm), theo dõi bảo tồn là lựa chọn chính, vì nguy cơ vỡ thấp (khoảng 1%/năm).
- Theo dõi bao gồm hình ảnh định kỳ: ban đầu mỗi 6 tháng trong năm đầu, sau đó hàng năm trong 3-5 năm, sử dụng MRA hoặc CTA để giám sát kích thước, hình dạng và thay đổi.
- Nếu ổn định, có thể giảm tần suất.
- Theo dõi cần xem xét yếu tố nguy cơ như hút thuốc hoặc tăng huyết áp.
- Trong trường hợp đa phình hoặc gia đình, theo dõi chặt chẽ hơn.
- Biến chứng như tăng kích thước (>1mm/năm) hoặc thay đổi hình dạng (tỷ lệ cao, bất thường) đòi hỏi can thiệp.
4. ĐIỀU TRỊ PHÌNH MẠCH NÃO
- Điều trị phụ thuộc vào tình trạng vỡ, kích thước, vị trí và sức khỏe bệnh nhân.
- Đối với phình vỡ, cần can thiệp khẩn cấp để ngăn tái vỡ (nguy cơ 50% nếu không điều trị).
- Phình chưa vỡ >5mm thường được điều trị dự phòng.
- Mục tiêu: loại trừ phình khỏi tuần hoàn mà giữ nguyên động mạch mang.
- Biến chứng SAH được quản lý tại ICU với nimodipine để ngừa co mạch, và liệu pháp chống co giật, chống huyết khối.
- Sau điều trị, phục hồi chức năng qua vật lý trị liệu, ngôn ngữ và nghề nghiệp.
5. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ PHÌNH MẠCH NÃO
Các phương pháp chính bao gồm phẫu thuật mở và nội mạch, với nội mạch ngày càng ưu tiên do ít xâm lấn.
- Phẫu Thuật Mở (Clipping): Mở hộp sọ, kẹp kim loại tại cổ phình để chặn dòng máu. Phù hợp cho phình saccular, lớn hoặc phức tạp. Ưu điểm: bền vững, ít tái phát; nhược điểm: xâm lấn, nguy cơ co giật cao hơn.
- Nội Mạch (Endovascular): Tiếp cận qua catheter từ động mạch đùi, bao gồm coiling (đặt cuộn platinum để tạo huyết khối), stent chuyển hướng dòng chảy phù hợp cho phình hình thoi hoặc cổ rộng.
Vai Trò Của Chẩn Đoán Hình Ảnh Và Điện Quang Can Thiệp Trong Phát Hiện, Điều Trị Và Theo Dõi Phình Mạch Não
Chẩn đoán hình ảnh là công cụ thiết yếu để phát hiện, đặc trưng hóa và theo dõi phình, trong khi điện quang can thiệp cung cấp điều trị nội mạch chính xác.
- Phát Hiện: CT không cản quang phát hiện SAH (độ nhạy 92-100% trong 24h). CTA (độ nhạy 93-97% cho phình >3mm), MRA (TOF-MRA độ nhạy 76% tại 3T), và DSA (tiêu chuẩn vàng) để xác định vị trí, kích thước. Chọc dò tủy sống nếu CT âm tính nhưng nghi ngờ.
- Điều Trị: Điện quang can thiệp bao gồm coiling (đặt cuộn qua catheter), stent, flow diversion. Thủ thuật dưới hướng dẫn X-quang, giảm thời gian phục hồi so với phẫu thuật (1-2 ngày bệnh viện). Rủi ro: đột quỵ (2-4%), vỡ phình (thấp).
- Theo Dõi: DSA hoặc MRA sau 6 tháng để kiểm tra tái phát; 4D-CTA/MRA đánh giá dòng chảy động học. Hình ảnh viêm (ferumoxytol-MRI) dự đoán nguy cơ vỡ.
Điện quang can thiệp giảm tỷ lệ tử vong ở phình vỡ so với phẫu thuật mở, theo nghiên cứu ISAT 2005, tỉ lệ hồi phục lâm sàng tốt hơn và biến chứng thấp hơn ở nhóm được can thiệp nội mạch. Với các phình mạch chưa vỡ: Theo khuyến cáo nên điều trị can thiệp nội mạch nếu túi phình có nguy cơ vỡ cao.
KẾT LUẬN:
- Phình mạch não là bệnh lý nguy hiểm, khá thường gặp (3-5%)
- Yếu tố nguy cơ mắc, vỡ gồm tăng huyết áp, hút thuốc lá, tuổi cao, giới nữ, bệnh lý di truyền ….
- Khi chưa vỡ gây triệu chứng lâm sàng mơ hồ (đau đầu, buồn nôn, sụp mi …), khi vỡ gây ra triệu chứng nặng (hôn mê, đau đầu dữ dội, liệt…)
- Chẩn đoán xác định dựa vào hình ảnh (CLVT/CHT) -> nên kiểm tra với người nguy cơ cao
- Điều trị can thiệp có nhiều ưu điểm, được áp dụng rộng rãi
- Cần phối hợp đa chuyên khoa trong điều trị
BS Trương Thanh Sơn – Khoa Chẩn đoán hình ảnh – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.