Skip to main content
Liên hệ ngay với chúng tôi để được
tư vấn và đặt lịch khám sớm.
Email: bvnhietdoitw@nhtd.vnPhone: 0395.135.099
Đặt lịch khám
Hotline: 0395.135.099

Danh mục loại bệnh: Sản khoa

NẤM ÂM ĐẠO KHI MANG THAI : CÓ ĐÁNG LO VÀ MẸ BẦU CẦN LÀM GÌ ?

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Khoa Sản – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Số điện thoại khoa: 0962.413.867.

Mang thai là một hành trình tuyệt vời  nhưng cũng đầy thay đổi. Một trong những “rắc rối” phổ biến mà nhiều mẹ bầu có thể gặp là viêm âm đạo do nấm, nhất là từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi.

Vì sao mẹ bầu dễ bị nấm âm đạo?

  • Khi mang thai, lượng hormone (như estrogen) tăng cao khiến môi trường âm đạo thay đổi, nấm (thường là Candida) có cơ hội phát triển mạnh hơn bình thường. Hệ miễn dịch cũng “thay đổi” để bảo vệ thai nhi, vô tình làm giảm khả năng chống lại các tác nhân nấm.
  • Nếu trước đó bạn từng bị nấm âm đạo, khả năng tái phát khi mang thai khá cao.

Dấu hiệu dễ nhận biết đừng làm ngơ nếu bạn thấy:

  • Ngứa, rát, khó chịu vùng âm đạo, đặc biệt sau đi tiểu hoặc sau quan hệ.
  • Ra nhiều khí hư trắng đục, đặc, vón cục  giống như bã đậu hoặc váng sữa.
  • Khí hư có thể hơi hôi nhẹ hoặc không có mùi; vùng âm hộ, âm đạo sưng đỏ, cảm giác ẩm ướt, khó chịu.
  • Có thể hơi đau khi đi tiểu hoặc khi giao hợp.

Nếu có những dấu hiệu này  đừng ngại nên đi khám phụ khoa sớm để được chẩn đoán chính xác. Có nhiều nguyên nhân gây ra khí hư, ngứa, không phải lúc nào cũng do nấm.

Có sao không nếu bị nấm lúc mang thai?

  • Trong nhiều trường hợp, nấm âm đạo gây viêm chỉ ảnh hưởng cục bộ  mẹ bầu cảm thấy ngứa, khó chịu nhưng không gây hại nghiêm trọng cho thai nhi.
  • Tuy nhiên nếu không điều trị, nấm có thể tái phát, lan rộng  và theo một số nghiên cứu, có thể làm tăng nguy cơ sanh non, vỡ ối non, em bé nhẹ cân.
  • Khi sinh thường, nấm có thể lây sang bé  gây viêm da, tưa lưỡi, nấm miệng… thường nhẹ và có thể điều trị được.

Mẹ bầu nên làm gì để bảo vệ sức khỏe mẹ và bé

  • Nếu có triệu chứng, nên đi khám phụ khoa. Đừng tự mua thuốc mà không có chỉ định bác sĩ.
  • Nếu được điều trị: ưu tiên thuốc đặt âm đạo hoặc bôi  các thuốc tại chỗ thường an toàn và hiệu quả.
  • Vệ sinh vùng kín hàng ngày dùng dung dịch nhẹ, pH phù hợp; tránh thụt rửa sâu, tránh quần lót bó sát hoặc ẩm.
  • Nếu đang điều trị  nên kiêng quan hệ để tránh kích ứng thêm hoặc lây lan. Khám định kỳ trong thai kỳ  nếu từng có tiền sử viêm nhiễm phụ khoa hoặc đang điều trị  để theo dõi và tái khám sau điều trị.

Lời khuyên từ bác sĩ

Nhiễm nấm âm đạo khi mang thai là chuyện phổ biến  nhưng không nên xem nhẹ chỉ vì “mọi người đều bị”. Việc điều trị kịp thời, đúng phương pháp không chỉ giúp mẹ thoải mái, mà còn góp phần giảm nguy cơ biến chứng sản khoa. Nếu có bất kỳ khó chịu nào ở vùng kín, mẹ đừng e ngại — hãy đến khám. Chăm sóc mẹ tốt chính là chăm sóc bé tốt nhất.

NHIỄM LIÊN CẦU NHÓM B (GBS) Ở PHỤ NỮ MANG THAI

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Khoa Sản – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Số điện thoại khoa: 0962.413.867.

Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) là một trong nhiều loại vi khuẩn thường trú ở cơ thể người, thường được tìm thấy ở âm đạo hoặc trực tràng của người phụ nữ.

Hầu hết phụ nữ mang thai bị nhiễm GBS không biểu hiện triệu chứng lâm sàng. GBS không gây nguy hiểm cho thai phụ, tuy nhiên nó làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu, vỡ màng ối, viêm nội mạc tử cung, nhiễm trùng vết mổ, thai chết lưu và sinh non.

1. Thai phụ cần được xét nghiệm GBS trước sinh

GBS được xem là tác nhân hàng đầu gây nhiễm trùng sơ sinh như viêm phổi, nhiễm trùng huyết, viêm màng não.

Mẹ nhiễm GBS có thể lây truyền cho trẻ sơ sinh trong quá trình chuyển dạ. Do đó, biết được tình trạng sản phụ có nhiễm GBS trước sinh hay không giúp bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị nhằm làm giảm tỉ lệ lây nhiễm, đồng thời tăng cường theo dõi trẻ sau sinh để phát hiện sớm nhiễm trùng sơ sinh và điều trị kịp thời.

Trẻ sơ sinh nhiễm GBS được phân thành hai nhóm: khởi phát sớm 7 ngày đầu sau sinh và khởi phát muộn từ 7 ngày đến 90 ngày tuổi. Một tỉ lệ nhỏ trẻ nhiễm GBS có nguy cơ tử vong hoặc mắc phải các di chứng lâu dài.

2. Xét nghiệm GBS được thực hiện như thế nào

Thai phụ sẽ được đề nghị xét nghiệm GBS ở thời điểm thai 35 tuần đến 37 tuần 6 ngày (đối với đơn thai), 32-34 tuần (đối với đa thai) hoặc khi thai kỳ có dấu hiệu sinh non hoặc vỡ ối non và sau khi có được sự đồng thuận của thai phụ.

Mẫu xét nghiệm được lấy ở cùng đồ bên âm đạo và trực tràng bằng 1 que tăm bông nhỏ. Kết quả thường sẽ có sau khi lấy mẫu 1 tuần, trường hợp sinh non hoặc vỡ ối non sẽ có kết quả sớm hơn.

3. Các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm GBS ở trẻ sơ sinh:

  • Xét nghiệm GBS trước sinh dương tính
  • Trẻ sinh non hoặc vỡ ối non trước 37 tuần
  • Tiền căn có con bị nhiễm GBS ở lần sinh trước
  • Mẹ bầu có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc sốt trong quá trình chuyển dạ
  • Vỡ ối lâu trên 24h trước sinh.

4. Các biện pháp giúp giảm nguy cơ lây nhiễm GBS cho trẻ sơ sinh:

– Điều trị kháng sinh cho những sản phụ bị nhiễm trùng tiểu do GBS.

– Sử dụng kháng sinh dự phòng trong quá trình chuyển dạ cho những trường hợp sau:

+ Có xét nghiệm GBS trước sinh dương tính

+ Mẹ không rõ nhiễm GBS nhưng có vỡ ối hoặc chuyển dạ xảy ra trước 37 tuần thai kỳ hoặc tiền căn có con bị nhiễm trùng sơ sinh do GBS ở lần sinh trước.

  • Penicillin là kháng sinh thường được sử dụng nhất để phòng ngừa nhiễm GBS khởi – Khi thai phụ nhiễm GBS được điều trị kháng sinh trong quá trình chuyển dạ, tỉ lệ lây truyền cho con giảm còn rất thấp (khoảng 1%).

5. Trẻ sơ sinh được theo dõi như thế nào?

  • Nếu con bạn sinh đủ tháng (sau 37 tuần) và bạn đã được tiêm kháng sinh khi chuyển dạ, thì trẻ không cần theo dõi đặc biệt sau sinh.
  • Nếu em bé của bạn có yếu tố nguy cơ nhiễm GBS và bạn đã không tiêm kháng sinh trong chuyển dạ, thì trẻ cần được theo dõi chặt chẽ về các dấu hiệu nhiễm trùng trong ít nhất 12 giờ đầu sau sinh. Việc theo dõi bao gồm đánh giá tình trạng chung của trẻ, nhịp tim, nhiệt độ, nhịp thở, khả năng bú hoặc nuốt sữa. Tỉ lệ trẻ sơ sinh bắt đầu phát triển nhiễm trùng GBS sau 12 giờ là rất thấp.
  • Sản phụ cần tiếp tục theo dõi trẻ tại nhà. Hãy thông báo với bác sĩ nếu trẻ có một hoặc nhiều biểu hiện gợi ý tình trạng nhiễm trùng như: Trẻ có tiếng thở bất thường, ngủ li bì hoặc quấy khóc liên tục, bỏ bú hoặc bú kém, sốt hoặc hạ thân nhiệt…

Nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào cần đưa trẻ ngay đến cơ sở y tế đồng thời đề cập đến tình trạng nhiễm GBS trước sinh. Nếu con bạn bị nhiễm GBS, việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng vì nếu chậm trễ có thể dẫn đến tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc thậm chí gây tử vong.

6. Nuôi con bằng sữa mẹ

Bà mẹ nhiễm GBS được khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ như những bà mẹ khác. Cho con bú sữa mẹ đã được chứng minh không làm tăng nguy cơ nhiễm GBS, nó mang lại nhiều lợi ích hơn cho bà mẹ và em bé

LIÊN CẦU KHUẨN NHÓM B VÀ THAI KỲ

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Khoa Sản – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Số điện thoại khoa: 0962.413.867.

I. ĐẠI CƯƠNG

Liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus – GBS) là tác nhân gây nhiễm khuẩn hàng đầu liên quan đến thai kỳ và trẻ sơ sinh với tỉ lệ mắc và tử vong cao. Nguyên nhân chính của nhiễm khuẩn sơ sinh do GBS là sự lây truyền từ mẹ sang con, chủ yếu xảy ra trong quá trình chuyển dạ hoặc khi ối vỡ non, ối vỡ sớm

Tất cả thai phụ nên được tầm soát GBS thường quy khi thai trước khi sinh.

II. CHẨN ĐOÁN

2.1. Lâm sàng

2.1.1. Sản phụ

Hầu hết sản phụ thường không có biểu hiện gì khi nhiễm GBS. Một số trường hợp GBS gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm trùng ối, viêm nội mạc tử cung. GBS chứa nhiều men phospholipid A2 để tổng hợp prostaglandin E2 gây sẩy thai, thai lưu, vỡ ối sớm, sinh non…; gây viêm nhiễm các tổn thương đường sinh dục khi chuyển dạ

2.1.2. Trẻ sơ sinh

  • Nhiễm GBS khởi phát sớm: Nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm màng não
  • Nhiễm GBS khởi phát muộn: Nhiễm trùng huyết, viêm màng não, nhiễm trùng các tạng hoặc mô mềm

2.2. Cận lâm sàng

  • Cấy định danh GBS dịch âm đạo và kháng sinh đồ
  • PCR dịch âm đạo và hậu môn: GBS Real-time PCR

III. XỬ TRÍ

3.1. Tầm soát GBS

  • Tầm soát GBS khi thai 35 tuần đến 37 tuần 6 ngày (đối với đơn thai) 32-34 tuần (đối với đa thai)
  • Các trường hợp đã có chỉ định dùng kháng sinh dự phòng như nhiễm trùng tiểu do GBS trong thai kỳ, tiền căn sinh con bị nhiễm GBS giai đoạn sơ sinh: không cần tầm soát GBS

3.2. Chỉ định dùng kháng sinh dự phòng

– Tiền căn mẹ: Tiền căn sinh con bị bệnh lý do GBS giai đoạn sơ sinh

– Thai kỳ hiện tại, có 1 trong các yếu tố:

+ Cấy GBS (+)

+ Nhiễm trùng tiểu do GBS trong thai kỳ

– Khi chuyển dạ, có 1 trong các yếu tố:

+ GBS (+) (phương pháp Real-time PCR)

+ Không rõ tình trạng nhiễm GBS khi có chuyển dạ hoặc kết quả xét nghiệm GBS (-) Và có yếu tố nguy cơ như: tuổi thai <= 37 tuần, vỡ ối >= 18 giờ, mẹ sốt trên 38 độ c

+ Không rõ tình trạng nhiễm GBS khi có chuyển dạ và mẹ nhiễm GBS ở thai kỳ trước

3.3. Sử dụng kháng sinh

TÀI LIỆU KHAM KHẢO

  1. Phác Đồ Sản phụ khoa Bệnh viện Từ Dũ (2025)
  2. Royal College of Obstetricians and Gynaecologists (2017)
  3. The American College of Obstetricians and Gynecologists (2019),

ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KỲ – HIỂU ĐỂ BẢO VỆ MẸ VÀ BÉ

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BSCKI. Cao Văn Dũng – Khoa Sản – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Số điện thoại khoa: 0962.413.867.

1. Đái tháo đường thai kỳ là gì?

Đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) là tình trạng mức đường huyết tăng cao lần đầu tiên được phát hiện trong thời kỳ mang thai. Bệnh thường xuất hiện vào tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba do sự thay đổi nội tiết tố khiến cơ thể mẹ khó sử dụng insulin hiệu quả.

ĐTĐTK không phải là hiếm – khoảng 10–20% phụ nữ mang thai có thể gặp phải. Tuy nhiên, nếu được phát hiện và kiểm soát tốt, mẹ bầu vẫn có một thai kỳ hoàn toàn khỏe mạnh.

2. Ai có nguy cơ cao mắc đái tháo đường thai kỳ?

  • Mẹ mang thai trên 25 tuổi
  • Thừa cân, béo phì trước hoặc trong thai kỳ
  • Gia đình có người mắc tiểu đường
  • Tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu
  • Từng sinh em bé > 4kg
  • Từng bị ĐTĐTK ở lần mang thai trước

3. Dấu hiệu nhận biết

Phần lớn mẹ bầu không có triệu chứng rõ ràng, vì vậy việc tầm soát là cực kỳ quan trọng. Một số biểu hiện có thể gặp:

  • Khát nước nhiều
  • Đi tiểu nhiều
  • Mệt mỏi, sụt cân
  • Nhiễm nấm âm đạo tái phát

Nhưng nhắc lại: hầu hết không có dấu hiệu, nên đừng chờ đến khi có triệu chứng mới đi kiểm tra!

4. Tầm soát và chẩn đoán

Bác sĩ khuyến cáo tất cả phụ nữ mang thai nên tầm soát ĐTĐTK từ tuần 24–28 bằng nghiệm pháp dung nạp đường 75g (OGTT).
Những mẹ thuộc nhóm nguy cơ cao sẽ được tầm soát sớm hơn.

Tầm soát đơn giản, nhanh chóng và rất quan trọng cho sự an toàn của cả mẹ và bé.

5. Đái tháo đường thai kỳ có nguy hiểm không?

Nếu không kiểm soát tốt, ĐTĐTK có thể gây ra:

Đối với mẹ

  • Tiền sản giật
  • Sinh mổ cao hơn
  • Tăng nguy cơ tiểu đường type 2 sau sinh

Đối với thai nhi

  • Thai to (macrosomia)
  • Khó sinh, nguy cơ kẹt vai
  • Hạ đường huyết sau sinh
  • Nguy cơ béo phì và tiểu đường khi trưởng thành

Nhưng đừng quá lo lắng – 90% mẹ bầu kiểm soát tốt sẽ sinh con khỏe mạnh.

6. Cách kiểm soát đái tháo đường thai kỳ

🌿 Chế độ ăn uống khoa học

  • Ăn nhiều rau xanh, chất xơ
  • Hạn chế tinh bột nhanh: bánh mì trắng, cơm trắng nhiều
  • Chia nhỏ bữa ăn (5–6 bữa/ngày)
  • Uống đủ nước và tránh đồ uống có đường

🏃️ Vận động

  • Đi bộ 30 phút/ngày
  • Yoga, bơi lội dành cho bà bầu
  • Tránh vận động mạnh hoặc nguy hiểm

💉 Theo dõi đường huyết

  • Đo đường huyết tại nhà theo hướng dẫn bác sĩ
  • Một số trường hợp cần dùng insulin để kiểm soát đường huyết an toàn

7. Sau sinh cần làm gì?

  • Kiểm tra lại đường huyết sau sinh 6–12 tuần
  • Duy trì chế độ ăn và lối sống lành mạnh
  • Theo dõi định kỳ vì mẹ từng bị ĐTĐTK có nguy cơ mắc tiểu đường type 2 cao hơn

🔔 Thông điệp truyền thông

Đái tháo đường thai kỳ không đáng sợ – điều đáng sợ là không tầm soát!
Phát hiện sớm – Kiểm soát tốt – Mẹ khỏe, bé khỏe.

BỆNH TOXOPLASMA: HIỂU ĐỂ PHÒNG TRÁNH CHO CỘNG ĐỒNG

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi TS.BS Ngô Thanh Hà – Phó Trưởng khoa Vi rút Ký sinh trùng – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Số điện thoại khoa: 02462.782.032.

Bệnh Toxoplasma (nhiễm ký sinh trùng Toxoplasma gondii) là một bệnh nhiễm trùng rất phổ biến. Đa số người khỏe mạnh nhiễm bệnh không có triệu chứng, nhưng nó đặc biệt nguy hiểm cho một số nhóm đối tượng nhất định.

Ai Có Nguy Cơ Cao?
Hãy đặc biệt cẩn thận nếu bạn thuộc một trong những nhóm sau:

Phụ nữ mang thai: Ký sinh trùng có thể truyền từ mẹ sang con, gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng cho thai nhi như tổn thương não, mắt, mù lòa, động kinh.

Người suy giảm miễn dịch: Bao gồm:

Người nhiễm HIV/AIDS.

Bệnh nhân đang hóa trị, xạ trị ung thư.

Người dùng thuốc ức chế miễn dịch (ghép tạng, điều trị tự miễn).

Người dùng thuốc ức chế TNF (điều trị viêm khớp, vảy nến…).

Trẻ sơ sinh bị nhiễm bẩm sinh: Ngay cả khi trông khỏe mạnh lúc sinh, trẻ vẫn có thể phát triển các vấn đề về thị lực, thính lực hoặc chậm phát triển trí tuệ sau này.

Các Dấu Hiệu và Triệu Chứng Cần Chú Ý
Tùy vào tình trạng sức khỏe, biểu hiện bệnh rất khác nhau:

Ở người khỏe mạnh:

Thường không có triệu chứng hoặc chỉ như cảm cúm nhẹ: sốt, mệt mỏi, đau đầu, nổi hạch cổ (hạch không đau, có thể tồn tại vài tuần đến vài tháng).

Rất hiếm gặp các biến chứng nặng như viêm não, viêm cơ tim.

Ở người suy giảm miễn dịch (BIỂU HIỆN NẶNG):

Viêm não: Đau đầu dữ dội, lú lẫn, co giật, yếu liệt nửa người.

Viêm phổi: Sốt, ho khan, khó thở.

Các vấn đề khác: Viêm võng mạc (nhìn mờ), viêm cơ tim.

Ở trẻ bị nhiễm bẩm sinh:

Tam chứng kinh điển: Não úng thủy (đầu to bất thường), lắng đọng calci trong não, viêm võng mạc màng mạch (có thể dẫn đến mù).

Các dấu hiệu khác: Vàng da, phát ban, lách to, gan to, chậm phát triển tâm thần vận động, động kinh.

Bệnh ở mắt (có thể gặp ở mọi đối tượng):

Nhìn mờ, nhìn méo hình.

Thấy chấm đen, “ruồi bay” trước mắt.

Đau mắt, sợ ánh sáng.

Có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không điều trị.

Làm Sao Để Phòng Ngừa?
Áp dụng ngay những biện pháp đơn giản sau:

Ăn chín, uống sôi: Nấu chín kỹ thịt (trên 63°C). Rửa tay và dụng cụ bếp sau khi chế biến thịt sống.

Rửa sạch rau quả dưới vòi nước chảy.

Khi nuôi mèo:

Cho mèo ăn thức ăn chín, khô hoặc đóng hộp.

Dọn khay vệ sinh hàng ngày (đeo găng tay). Phụ nữ mang thai nên tránh việc này.

Rửa tay kỹ sau khi chơi với mèo hoặc làm vườn.

Lưu ý quan trọng:

Bạn KHÔNG cần phải từ bỏ thú cưng. Chăm sóc và vệ sinh đúng cách là đủ để phòng bệnh.

Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao và có các triệu chứng nghi ngờ, hãy đến gặp bác sĩ ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Tóm lại: Hiểu biết về đối tượng nguy cơ và các dấu hiệu cảnh báo của bệnh Toxoplasma là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe. Thực hành an toàn vệ sinh thực phẩm và môi trường là chìa khóa phòng ngừa hiệu quả cho cả gia đình.

BĂNG HUYẾT DỮ DỘI SAU PHÁ THAI BẰNG THUỐC – MAY MẮN SỐNG SÓT NHỜ NHẬP VIỆN KỊP THỜI

Phá thai bằng thuốc tại phòng khám tư, người phụ nữ 36 tuổi suýt tử vong do sốc mất máu, nhập viện trong tình trạng huyết áp tụt sâu và ngất liên tục.

Tại Khoa Sản, Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, các bác sĩ vừa cấp cứu thành công bệnh nhân nữ N.T.X, 36 tuổi, tại Hà Nội, nhập viện trong tình trạng choáng, mất máu nghiêm trọng sau khi phá thai bằng thuốc tại phòng khám tư nhân.

Theo lời kể của bệnh nhân, chị đã có thai ngoài ý muốn khoảng 5 tuần. Sau khi đến khám tại một cơ sở tư nhân, được siêu âm và kê đơn phá thai bằng thuốc, sau uống thuốc chị đau bụng và ra máu rất nhiều. Ban đầu chỉ đóng băng vệ sinh, sau đó lượng máu tăng nhanh đến mức phải dùng bỉm quần nhưng máu vẫn không thấm hết, máu chảy ồ ạt, chỉ vài phút đã ướt đẫm, vón thành cục lớn và tràn ra liên tục, ngay cả khi ngồi hay quỳ để hứng, chị mô tả tình trạng “máu chảy như đi vệ sinh”. Chỉ sau vài giờ, bệnh nhân rơi vào tình trạng kiệt sức: mệt lả, mặt mũi tối sầm, mồ hôi vã ra, chân tay lạnh ngắt, buồn nôn, tiêu chảy phân lỏng và nhiều lần ngất mất ý thức thoáng qua ngay trong nhà vệ sinh, chị chỉ có thể ngồi bệt một chỗ gọi con và nhờ người đưa đi viện.
Khi nhập viện, người bệnh trong tình trạng sốc mất máu điển hình: choáng, mệt lả, da tái, huyết áp tụt 80/50 mmHg, khó thở nhẹ, kèm theo đại tiểu tiện không tự chủ. Các bác sĩ lập tức hồi sức, truyền máu khẩn, kết hợp hút buồng tử cung để lấy tổ chức thai còn sót. Đây chính là nguyên nhân khiến tử cung không co hồi tốt, dẫn đến băng huyết kéo dài và không thể tự cầm.
Sau can thiệp, huyết động ổn định dần, lượng máu mất được kiểm soát và bệnh nhân qua cơn nguy hiểm.
Theo bác sĩ Nguyễn Thị Thu Hà, Trưởng khoa Sản, đây là trường hợp băng huyết do phá thai bằng thuốc, luôn tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng nếu người bệnh chủ quan theo dõi tại nhà. Thuốc làm bong thai ra khỏi thành tử cung, tuy nhiên nếu tổ chức thai không được tống xuất hoàn toàn hoặc tử cung co bóp kém, máu có thể chảy ồ ạt, kéo dài và nhanh chóng dẫn đến sốc mất máu. Nếu người bệnh đến muộn, tình trạng có thể tiến triển thành rối loạn đông máu và tử vong.
Bác sĩ Nguyễn Thị Thu Hà nhấn mạnh: Phá thai bằng thuốc chỉ an toàn khi được thực hiện và theo dõi tại cơ sở y tế được cấp phép, có đầy đủ phương tiện cấp cứu. Người bệnh sau khi dùng thuốc cần tuân thủ hướng dẫn, theo dõi sát tình trạng ra máu và đến ngay bệnh viện nếu đau bụng nhiều, chảy máu ồ ạt, mệt… Trường hợp này, bệnh nhân còn trẻ và không có bệnh nền, nên sức chịu đựng tốt, nếu là người lớn tuổi, thiếu máu sẵn hoặc mắc bệnh nền, nguy cơ tử vong sẽ cao hơn.
Chia sẻ sau khi thoát khỏi cửa tử, bệnh nhân vẫn chưa hết bàng hoàng: “Chỉ cần chậm một chút nữa thôi có lẽ tôi đã không còn cơ hội. Nếu lúc đó tôi ngất hẳn đi, chắc không kịp gọi ai. Tôi mong không ai phải rơi vào hoàn cảnh nguy hiểm như mình nữa.”
                                                                                                                                                            Bài và ảnh: Phòng Công tác xã hội.

PHẪU THUẬT LOẠI BỎ KHỐI U VÚ LỚN, BẢO TỒN THẨM MỸ CHO BỆNH NHÂN 27 TUỔI

Mới đây, các bác sĩ Khoa Sản – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương đã phẫu thuật bóc tách thành công khối u xơ tuyến vú kích thước lớn (nặng khoảng 280g) cho một bệnh nhân nữ 27 tuổi. Đáng chú ý, khối u phát triển nhanh sau khi bệnh nhân sinh con, gây biến dạng bầu ngực và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt.

Theo chia sẻ của bệnh nhân H.T.T (27 tuổi, trú tại Tuyên Quang), chị phát hiện những bất thường ở vùng ngực sau khi sinh con thứ hai được vài tháng . Dù đã đi khám và được theo dõi, bệnh nhân không tái khám định kỳ. Trong khoảng một năm trở lại đây, khối u tăng kích thước nhanh; đặc biệt trong gần một tháng trước khi nhập viện, vú phải đau nhiều hơn, kích thước tăng rõ, hai bên vú lệch nhau đáng kể nên người bệnh đến Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương thăm khám.

BSCKI. Cao Văn Dũng, Khoa Sản cho biết, tại thời điểm nhập viện, tuyến vú bên phải căng tức, kích thước tăng gần gấp đôi bên trái, khiến vùng da bao phủ bị kéo giãn quá mức và biến dạng hoàn toàn. Khối u chiếm gần toàn bộ thể tích vú phải, gây mất cân đối hai bên, khiến bệnh nhân thường xuyên có cảm giác đau tức, nặng vú, đặc biệt khi sinh hoạt và chăm sóc con nhỏ.

Kết quả thăm khám lâm sàng kết hợp siêu âm và sinh thiết cho thấy tổn thương hướng đến u xơ tuyến vú lành tính. Tuy nhiên, với những khối u kích thước lớn và phát triển nhanh, các bác sĩ luôn phải đánh giá thận trọng nhằm loại trừ nguy cơ ác tính trước khi can thiệp, thông qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm cần thiết.

Theo BSCKI. Cao Văn Dũng, khối u của bệnh nhân có kích thước khoảng  7 x 7 cm, phát triển từ khối nhỏ ban đầu lên kích thước lớn trong thời gian tương đối ngắn, thuộc nhóm u xơ tuyến vú kích thước lớn. Dù là tổn thương lành tính, khối u vẫn có thể gây chèn ép mô tuyến xung quanh, làm biến dạng tuyến vú và ảnh hưởng đến chất lượng sống. Trên cơ sở đó, chỉ định phẫu thuật bóc tách được đặt ra nhằm loại bỏ khối u, đồng thời bảo tồn tối đa mô tuyến lành và cải thiện hình thể vú.

Trong quá trình phẫu thuật, ê-kíp đã bóc tách trọn khối u, bảo tồn tối đa tổ chức tuyến vú. Khối u sau khi lấy ra có trọng lượng khoảng 280g. Sau mổ, bệnh nhân hồi phục tốt, vết mổ tiến triển thuận lợi và dự kiến có thể xuất viện sau khoảng một tuần theo dõi.

BSCKI. Cao Văn Dũng nhấn mạnh, không phải mọi khối u đều lành tính. Nhiều trường hợp do chủ quan, không thăm khám sớm, khối u có thể phát triển lớn, thậm chí nếu là tổn thương ác tính sẽ xâm lấn mô xung quanh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng và thẩm mỹ, làm tăng nguy cơ phải can thiệp phẫu thuật rộng. Phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ trẻ, phụ nữ sau sinh và đang nuôi con nhỏ, cần chú ý theo dõi những thay đổi bất thường tại tuyến vú. Người dân nên tự khám vú định kỳ tại nhà, phát hiện sớm các dấu hiệu như xuất hiện khối cứng, khối u tăng nhanh kích thước, đau, biến dạng vú, lệch hai bên hoặc chảy dịch bất thường ở núm vú và đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám, đánh giá kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong điều trị, giúp bảo tồn tốt hơn cả chức năng và hình thể tuyến vú.

                                                                                                                                              Bài và ảnh: Phòng Công tác xã hội.

U XƠ CƠ TỬ CUNG – BỆNH LÝ LÀNH TÍNH NHƯNG KHÔNG THỂ CHỦ QUAN

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Thạc sỹ BS. Nguyễn Quốc Khánh – Khoa Sản – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Số điện thoại khoa: 0973.584.456

U xơ cơ tử cung là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến nhất ở phụ nữ, đặc biệt trong độ tuổi 30–50. Đây là các khối u lành tính hình thành từ các tế bào cơ trơn của tử cung. Mặc dù không phải ung thư, nhưng nếu không theo dõi và điều trị đúng, u xơ có thể gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng sinh sản.

🔎 U xơ cơ tử cung là gì?

U xơ là những khối u phát triển bên trong hoặc bên ngoài thành tử cung. Chúng có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc thành nhiều khối, kích thước từ vài mm đến vài chục cm. Dựa vào vị trí, u xơ được chia thành:

  • U xơ dưới thanh mạc: nằm phía ngoài tử cung
  • U xơ trong cơ: phát triển trong lớp cơ tử cung
  • U xơ dưới niêm mạc: nằm sát niêm mạc tử cung, dễ gây rong kinh
  • U xơ trong dây chằng rộng hoặc cổ tử cung (ít gặp hơn)

Mỗi loại u xơ gây triệu chứng khác nhau tùy vị trí và kích thước.

💬 Triệu chứng thường gặp

Nhiều phụ nữ không có triệu chứng, phát hiện tình cờ khi đi khám. Tuy nhiên, khi u xơ lớn dần, cơ thể sẽ “lên tiếng”:

  • Rong kinh, cường kinh: ra máu kéo dài, lượng nhiều
  • Đau tức bụng dưới, cảm giác nặng vùng hạ vị
  • Tiểu nhiều lần do u chèn ép bàng quang
  • Táo bón khi u chèn ép trực tràng
  • Đau khi quan hệ
  • Khó thụ thai, sảy thai liên tiếp nếu u nằm gần buồng tử cung

Những triệu chứng này ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, công việc và tâm lý của phụ nữ.

⚠️ Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân chính xác chưa rõ, nhưng liên quan nhiều đến hormone estrogen và progesterone. Một số yếu tố nguy cơ gồm:

  • Tiền sử gia đình có người bị u xơ
  • Thừa cân, ít vận động
  • Có kinh sớm
  • Chưa từng sinh con hoặc sinh con muộn
  • Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, ít rau xanh

🧪 Chẩn đoán như thế nào?

Phương pháp phát hiện u xơ phổ biến nhất là:

  • Khám phụ khoa định kỳ
  • Siêu âm tử cung – phần phụ
  • Một số trường hợp cần thêm MRI để xác định rõ vị trí và kích thước

Khám định kỳ giúp phát hiện sớm trước khi u xơ gây biến chứng.

🏥 Điều trị U xơ cơ tử cung

Việc điều trị dựa vào độ lớn khối u, triệu chứng và nhu cầu sinh con:

✔️ Theo dõi định kỳ

Nếu u nhỏ, không gây triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ cần theo dõi 3–6 tháng/lần.

✔️ Điều trị nội khoa

Thuốc nội tiết có thể giúp giảm kích thước hoặc giảm triệu chứng rong kinh.

✔️ Phẫu thuật

Áp dụng khi:

  • U xơ lớn gây chèn ép
  • Ra máu nhiều
  • Ảnh hưởng khả năng sinh sản

Phương pháp phổ biến:

  • Bóc u xơ qua nội soi hoặc mổ mở
  • Cắt tử cung (khi u quá lớn hoặc người bệnh không còn nhu cầu sinh con)

🌱 Phòng ngừa và chăm sóc

  • Giữ cân nặng hợp lý
  • Tập thể dục đều đặn
  • Tăng cường rau xanh, trái cây, hạn chế thịt đỏ
  • Tránh stress kéo dài
  • Khám phụ khoa định kỳ ít nhất 1–2 lần/năm

❤️ Thông điệp

U xơ cơ tử cung là bệnh lý lành tính, nhưng không nên xem nhẹ. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng giúp bảo vệ sức khỏe, ổn định chu kỳ kinh và bảo tồn khả năng sinh sản. Hãy lắng nghe cơ thể và đi khám ngay khi có dấu hiệu bất thường.

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để nhiều phụ nữ khác được bảo vệ sức khỏe của mình.

CHỬA NGOÀI TỬ CUNG – TÌNH TRẠNG NGUY HIỂM MỌI PHỤ NỮ CẦN BIẾT

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Thạc sỹ BS. Nguyễn Quốc Khánh – Khoa Sản – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Số điện thoại khoa: 0973.584.456

Chửa ngoài tử cung (CNTC) hay thai ngoài tử cung là tình trạng trứng đã thụ tinh làm tổ ngoài buồng tử cung, thường gặp nhất tại vòi tử cung. Đây là một tình trạng cấp cứu sản khoa vì nếu không phát hiện và xử trí kịp thời, khối thai có thể vỡ gây chảy máu ồ ạt, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người mẹ. Việc nâng cao hiểu biết về CNTC sẽ giúp phụ nữ chủ động bảo vệ sức khỏe sinh sản của mình

🔍 Chửa ngoài tử cung là gì?

Thông thường, sau khi trứng được thụ tinh, nó sẽ di chuyển vào buồng tử cung và làm tổ trong niêm mạc tử cung – nơi thuận lợi nhất cho sự phát triển thai nhi. Tuy nhiên, trong CNTC, trứng lại làm tổ ở vị trí không phù hợp, như vòi tử cung, buồng trứng, cổ tử cung hoặc ổ bụng. Những vị trí này không giãn nở và không có khả năng nuôi thai, nên thai rất dễ bị vỡ, gây chảy máu trong.

💬 Dấu hiệu nhận biết CNTC

Dấu hiệu ban đầu của CNTC dễ bị nhầm với mang thai bình thường, nhưng có một số biểu hiện đặc trưng:

  • Chậm kinh, thử que vẫn 2 vạch
  • Đau bụng âm ỉ hoặc đau nhói một bên
  • Ra máu âm đạo ít nhưng kéo dài, màu nâu sẫm
  • Cảm giác mệt mỏi, chóng mặt

Khi khối thai vỡ, các triệu chứng trở nên nguy hiểm hơn:

  • Đau bụng dữ dội, đột ngột
  • Choáng, mạch nhanh, huyết áp hạ
  • Vã mồ hôi, thậm chí ngất

👉 Nếu có các dấu hiệu trên, cần đến bệnh viện ngay lập tức để được kiểm tra.

🔎 Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ CNTC gồm:

  • Viêm nhiễm vòi tử cung, viêm vùng chậu
  • Tiền sử chửa ngoài tử cung
  • Đặt vòng tránh thai
  • Hút thuốc lá
  • Dính vùng chậu sau phẫu thuật
  • Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)

Không phải ai có những yếu tố này cũng bị CNTC, nhưng hiểu để phòng ngừa là điều rất quan trọng.

🧪 Chẩn đoán – Tại sao cần siêu âm sớm?

Siêu âm và xét nghiệm beta-hCG là hai phương pháp chính để chẩn đoán CNTC.
Nếu thử thai dương tính nhưng không thấy túi thai trong buồng tử cung, bác sĩ sẽ nghi ngờ CNTC. Do đó, phụ nữ nên siêu âm sớm trong 5–6 tuần đầu khi biết mình có thai.

🏥 Điều trị CNTC

Tùy mức độ và tình trạng người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn:

  • Điều trị nội khoa (Methotrexate) khi khối thai còn nhỏ và chưa vỡ
  • Phẫu thuật nội soi khi thai lớn, có nguy cơ vỡ hoặc đã vỡ
  • Mổ mở trong các trường hợp chảy máu nặng, nguy kịch

Mục tiêu là cứu tính mạng người mẹ và bảo tồn tối đa khả năng sinh sản.

🌱 Phòng ngừa và lời khuyên

  • Giữ vệ sinh vùng kín, điều trị sớm các bệnh viêm nhiễm
  • Quan hệ an toàn, tránh mắc bệnh lây truyền
  • Không hút thuốc lá
  • Khám phụ khoa định kỳ
  • Khi thử thai dương tính, hãy siêu âm sớm để xác định vị trí thai

❤️ Thông điệp

Chửa ngoài tử cung là một tình trạng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phát hiện sớm nếu phụ nữ quan tâm đến sức khỏe của mình. Việc nhận biết dấu hiệu, kiểm tra sớm và điều trị kịp thời không chỉ giúp bảo vệ tính mạng mà còn giữ gìn khả năng mang thai sau này.

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để nhiều phụ nữ khác được bảo vệ. 💖