Skip to main content
Liên hệ ngay với chúng tôi để được
tư vấn và đặt lịch khám sớm.
Email: bvnhietdoitw@nhtd.vnPhone: 0395.135.099
Đặt lịch khám
Hotline: 0395.135.099

DINH DƯỠNG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ BỆNH GOUT

Th10 23, 2026
21

PHẦN I: THÔNG TIN CHUNG VỀ BÀI VIẾT (METADATA)

  • Tiêu đề bài viết: Dinh dưỡng hỗ trợ điều trị bệnh Gout
  • Chuyên khoa: Dinh dưỡng lâm sàng
  • Đối tượng tiếp cận: Bác sĩ lâm sàng, Dược sĩ lâm sàng, Học viên sau đại học, Điều dưỡng chuyên khoa.
  • Tác giả / Nhóm biên soạn: CNDD. Nguyễn Hải Dương
  • Người duyệt chuyên môn: ThS. BS. Hoàng Thị Thơm
  • Tài liệu tham khảo nền tảng:
  1. MSD Manual Professional Edition. Bệnh gút – Rối loạn mô cơ xương và mô liên kết [Internet]. [cited 2026 Oct 19]. Available from: https://www.msdmanuals.com/vi/professional/r%E1%BB%91i-lo%E1%BA%A1n-m%C3%B4-c%C6%A1-x%C6%B0%C6%A1ng-v%C3%A0-m%C3%B4-li%C3%AAn-k%E1%BA%BFt/c%C3%A1c-b%E1%BB%87nh-kh%E1%BB%9Bp-do-tinh-th%E1%BB%83/b%E1%BB%87nh-g%C3%BAt
  2. Các Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Hà Nội. Bài giảng Bệnh học Nội khoa. Tập. 2. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học; 2008.
  3. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Gout: diagnosis and management. Rationale and impact [Internet]. London: NICE; 2022 [cited 2026 Oct 19]. Available from: https://www.nice.org.uk/guidance/ng219/chapter/Rationale-and-impact
  4. FitzGerald JD, Dalbeth N, Mikuls T, Brignardello-Petersen R, Guyatt G, Abeles AM, et al. 2020 American College of Rheumatology guideline 1002/art.41247
  5. Choi HK, Curhan G. Soft drinks, fructose consumption, and the risk of gout in men: prospective cohort study. BMJ. 2008;336(7639):309-312. doi: 10.1136/bmj.39449.819271.BE

for the management of gout. Arthritis Rheumatol. 2020;72(6):879-895. doi: 10.

  1. Lê Thị Hương, Nguyễn Lân Hiếu. Dinh dưỡng trong điều trị nội khoa: Giáo trình dùng cho học viên sau đại học. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học; 2022.
  • Tóm tắt: (3–4 gạch đầu dòng cô đọng thông tin quan trọng nhất để người đọc nắm bắt trong 30 giây).
  • Bệnh gút là bệnh viêm khớp do lắng đọng tinh thể monosodium urat tại khớp và các mô, thường liên quan đến tăng acid uric máu, gây ra các đợt viêm khớp cấp tái phát và có thể tiến triển thành tổn thương khớp mạn tính.
  • Chẩn đoán bệnh dựa trên biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, trong đó phát hiện tinh thể monosodium urat trong dịch khớp hoặc hạt tophi là bằng chứng xác định bệnh.
  • Điều trị bệnh gút cần kết hợp kiểm soát cơn viêm cấp, duy trì nồng độ urat huyết thanh ở mức mục tiêu và thay đổi lối sống nhằm hạn chế tái phát, phòng ngừa biến chứng.
  • Dinh dưỡng hỗ trợ điều trị tập trung vào lựa chọn thực phẩm phù hợp, hạn chế nguồn purin động vật, rượu bia và đồ uống chứa nhiều fructose, đồng thời đảm bảo khẩu phần cân đối, duy trì cân nặng hợp lý và cá thể hóa chế độ ăn theo bệnh lý đi kèm.

PHẦN II: CẤU TRÚC NỘI DUNG CHUYÊN MÔN

  1. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI

1.1. Định nghĩa bệnh:

Bệnh gút (Gout) là bệnh viêm khớp do sự lắng đọng tinh thể urat monosodium trong và xung quanh khớp, thường liên quan đến tình trạng tăng acid uric máu. Bệnh đặc trưng bởi các đợt viêm khớp cấp tính với biểu hiện đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ, thường gặp nhất ở khớp bàn ngón chân cái. Nếu không được điều trị và kiểm soát acid uric máu hiệu quả, bệnh có thể tái phát nhiều lần, tiến triển thành viêm khớp mạn tính và gây tổn thương khớp.  [1]

1.2. Phân loại / Phân nhóm lâm sàng [2]:

  • Gout nguyên phát.
  • Là bệnh di truyền do thiếu hụt hoàn toàn hoặc một phần enzym HGPRT hoặc tăng hoạt tính của enzym PRPP
  1. CĂN NGUYÊN VÀ SINH BỆNH HỌC

2.1. Căn nguyên gây bệnh  

Bệnh gút hình thành do tình trạng tăng acid uric máu kéo dài, dẫn đến lắng đọng tinh thể monosodium urat tại khớp và các mô. Nguyên nhân tăng acid uric máu được chia thành ba nhóm chính:

2.1.1. Tăng sản xuất acid uric

  • Nguyên phát: Rối loạn chuyển hóa purin, thiếu enzym HGPRT hoặc tăng hoạt tính enzym PRPP synthetase.
  • Thứ phát: Ăn quá nhiều thực phẩm giàu purin, tăng thoái hóa ATP, bệnh dự trữ glycogen và các bệnh lý gây tăng chuyển hóa tế bào.

2.1.2. Giảm đào thải acid uric qua thận

  • Nguyên phát: Rối loạn bài tiết urat qua thận không xác định được nguyên nhân cụ thể.
  • Thứ phát: Suy giảm chức năng thận, tăng tái hấp thu urat tại ống thận hoặc sử dụng một số thuốc như cyclosporine, pyrazinamide, aspirin liều thấp.

2.1.3. Cơ chế phối hợp

Kết hợp giữa tăng sản xuất và giảm đào thải acid uric, thường liên quan đến tình trạng thiếu oxy mô, uống nhiều rượu bia hoặc một số rối loạn chuyển hóa bẩm sinh như thiếu glucose-6-phosphatase.

Yếu tố di truyền: Các biến thể gen liên quan đến vận chuyển urat như SLC2A9, ABCG2 và SLC22A12 có thể ảnh hưởng đến nồng độ acid uric máu và nguy cơ mắc bệnh gút.

Kết luận: Giảm đào thải urat là cơ chế chủ yếu gây tăng acid uric máu ở phần lớn người bệnh gút. Tuy nhiên, tăng acid uric máu không đồng nghĩa với mắc bệnh gút, vì không phải tất cả người có acid uric máu cao đều hình thành bệnh.

2.2. Các yếu tố nguy cơ  

Nhóm yếu tố Yếu tố nguy cơ
Nhân khẩu học Nam giới, người cao tuổi, phụ nữ sau mãn kinh
Di truyền Tiền sử gia đình có người mắc bệnh Gout, biến thể liên quan đến vận chuyển urat như SLC2A9, ABCG2, SLC22A12
Chuyển hoá Tăng acid uric máu, hội chứng chuyển hoá, thừa cân- béo phì
Bệnh lý kèm theo Bệnh thận mạn, rối loạn lipid máu, đái tháo đường type 2
Chế độ ăn uống Tiêu thụ nhiều thịt đỏ, phủ tạng động vật, một số loại hải sản nhiều nhân purin, rượu bia và đồ uống chứa nhiều fructose
Thuốc Thuốc lợi tiểu thiazide, lợi tiểu quai, cyclosporine và một số thuốc làm giảm đào thải urat

 

2.3. Sinh lý bệnh  

Bệnh gút hình thành do tình trạng tăng acid uric máu kéo dài, dẫn đến kết tinh và lắng đọng tinh thể monosodium urat (MSU) tại khớp và các mô.

Khi các tinh thể MSU được giải phóng vào khoang khớp, chúng kích hoạt đại thực bào và phức hợp NLRP3 inflammasome, thúc đẩy sản xuất và giải phóng interleukin-1β (IL-1β) cùng các chất trung gian gây viêm như TNF-α. Quá trình này thu hút bạch cầu trung tính đến khớp, làm khuếch đại phản ứng viêm, gây đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ đặc trưng của cơn gút cấp.

Nếu tình trạng tăng urat máu kéo dài, các tinh thể tiếp tục tích tụ trong sụn, màng hoạt dịch, xương và mô mềm, hình thành các hạt tophi. Phản ứng viêm mạn tính có thể gây phá hủy sụn, bào mòn xương, biến dạng khớp và hạn chế vận động. Ngoài ra, tăng acid uric còn liên quan đến nguy cơ hình thành sỏi acid uric đường tiết niệu.

  1. TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU LÂM SÀNG. [6]

Bệnh gút đặc trưng bởi các đợt viêm khớp cấp tính, thường khởi phát đột ngột và có xu hướng tái phát. Các biểu hiện lâm sàng điển hình bao gồm:

  • Vị trí tổn thương: Cơn gút cấp đầu tiên thường xuất hiện ở một khớp, phổ biến nhất là khớp bàn ngón chân cái. Ngoài ra, bệnh có thể ảnh hưởng đến cổ chân, gối, bàn chân, cổ tay, ngón tay và khuỷu tay.
  • Thời điểm khởi phát: Cơn đau thường xuất hiện đột ngột vào ban đêm hoặc gần sáng, có thể đạt mức độ dữ dội trong vòng 24 giờ.
  • Triệu chứng tại khớp: Đau dữ dội, cảm giác nóng rát, sưng, nóng, đỏ, tăng nhạy cảm khi chạm vào và hạn chế vận động khớp.
  • Triệu chứng toàn thân: Một số trường hợp có thể kèm sốt, rét run, mệt mỏi, đặc biệt khi phản ứng viêm mạnh hoặc tổn thương nhiều khớp.
  • Yếu tố khởi phát: Cơn gút cấp có thể xuất hiện sau khi uống nhiều rượu bia, ăn uống quá mức, chấn thương, phẫu thuật, mắc bệnh cấp tính hoặc thay đổi đột ngột nồng độ urat máu.
  • Diễn biến bệnh: Các đợt viêm khớp có thể tự thuyên giảm sau vài ngày đến vài tuần nhưng dễ tái phát nếu không kiểm soát tốt nồng độ urat máu. Khi bệnh tiến triển kéo dài, người bệnh có thể xuất hiện hạt tophi, viêm đa khớp, biến dạng khớp và hạn chế vận động.
  1. CHẨN ĐOÁN [1]

Chẩn đoán bệnh gút dựa trên khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng, xét nghiệm dịch khớp, định lượng acid uric máu và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

4.1. Khám lâm sàng

  • Cơn viêm khớp khởi phát đột ngột, đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ, thường gặp ở khớp bàn ngón chân cái, cổ chân hoặc khớp gối.
  • Các đợt viêm khớp có thể tái phát, xen kẽ những khoảng thời gian không có triệu chứng.
  • Giai đoạn mạn tính có thể xuất hiện hạt tophi, biến dạng khớp và hạn chế vận động.

4.2. Xét nghiệm dịch khớp

  • Là phương pháp giúp xác định chắc chắn bệnh gút khi phát hiện tinh thể monosodium urat (MSU) hình kim, có tính lưỡng chiết âm dưới kính hiển vi phân cực.
  • Dịch khớp thường có biểu hiện viêm với tăng số lượng bạch cầu, chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính.
  • Cần loại trừ viêm khớp nhiễm khuẩn bằng nhuộm Gram và nuôi cấy dịch khớp khi có nghi ngờ. Sự hiện diện của tinh thể urat không loại trừ nhiễm khuẩn đồng thời.

4.3. Xét nghiệm acid uric máu

  • Nồng độ acid uric máu tăng hỗ trợ chẩn đoán nhưng không đủ để khẳng định bệnh gút.
  • Trong cơn gút cấp, nồng độ acid uric máu có thể bình thường hoặc giảm tạm thời.
  • Nên đánh giá lại acid uric máu sau khi cơn cấp ổn định để hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi điều trị.

4.4. Chẩn đoán hình ảnh

  • Siêu âm khớp: Phát hiện dấu hiệu đường viền đôi (double contour sign) và các hạt tophi, gợi ý lắng đọng tinh thể urat.
  • X-quang: Có thể phát hiện các tổn thương khuyết xương, bào mòn xương và biến dạng khớp ở giai đoạn mạn tính.
  • CT năng lượng kép (DECT): Giúp phát hiện lắng đọng urat, đặc biệt khi chẩn đoán chưa rõ ràng hoặc không thể lấy dịch khớp.

4.5. Chẩn đoán phân biệt

Cần phân biệt bệnh gút với viêm khớp nhiễm khuẩn, bệnh lắng đọng tinh thể calci pyrophosphat (giả gút), viêm khớp dạng thấp và một số bệnh lý viêm khớp khác.

Lưu ý: Phát hiện tinh thể MSU trong dịch khớp hoặc mẫu lấy từ hạt tophi là bằng chứng xác định bệnh gút. Tuy nhiên, trong một số trường hợp có biểu hiện lâm sàng điển hình, bác sĩ có thể chẩn đoán dựa trên tổng hợp các dấu hiệu lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh mà không nhất thiết phải chọc hút dịch khớp

  1. ĐIỀU TRỊ VÀ QUẢN LÝ

Điều trị bệnh gút cần kết hợp giữa điều trị nội khoa, can thiệp dinh dưỡng và thay đổi lối sống nhằm kiểm soát triệu chứng, duy trì nồng độ acid uric máu ở mức mục tiêu, ngăn ngừa các đợt gút tái phát và hạn chế biến chứng lâu dài.

5.1. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa bao gồm hai mục tiêu chính:

  • Điều trị cơn gút cấp: Sử dụng các thuốc chống viêm như colchicine, thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc glucocorticoid theo chỉ định của bác sĩ nhằm giảm đau và kiểm soát phản ứng viêm.
  • Điều trị hạ acid uric máu lâu dài: Sử dụng các thuốc như allopurinol, febuxostat hoặc thuốc tăng thải urat khi có chỉ định. Mục tiêu thông thường là duy trì urat huyết thanh dưới 360 µmol/L (6 mg/dL), có thể cân nhắc dưới 300 µmol/L (5 mg/dL) ở một số trường hợp gút nặng hoặc có hạt tophi.

Việc sử dụng thuốc cần được theo dõi và điều chỉnh phù hợp với tình trạng bệnh, chức năng thận và các bệnh lý đi kèm

5.2. Thay đổi lối sống. [6]

Bên cạnh điều trị bằng thuốc và chế độ dinh dưỡng, người bệnh cần duy trì hoạt động thể lực thường xuyên, lựa chọn các hình thức vận động phù hợp như đi bộ, đạp xe hoặc bơi lội. Nên hướng tới ít nhất 150 phút hoạt động thể lực mức độ vừa mỗi tuần nếu sức khỏe cho phép, đồng thời tránh vận động mạnh tại khớp đang viêm trong cơn gút cấp.

Người bệnh cần hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá, duy trì chế độ sinh hoạt điều độ và kiểm soát các bệnh lý đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và bệnh thận mạn.

5.3. Dinh dưỡng hỗ trợ

5.3.1. Mục tiêu của dinh dưỡng hỗ trợ điều trị gout

Giảm nồng độ acid uric huyết thanh.

Tăng bài tiết urat và tăng cường lượng dịch đưa vào để ngăn ngừa sỏi thận do acid uric.

Duy trì cân nặng hợp lý. Đối với người béo phì hoặc thừa cân thì giảm cân về mức cân nặng lý tưởng.

Quản lý các bệnh đi kèm, điều chỉnh bất kỳ rối loạn lipid máu hiện có và ngăn ngừa các biến chứng như bệnh thận, tăng huyết áp và đột quỵ

 5.3.2. Nguyên tắc dinh dưỡng cho bệnh Gout

Đảm bảo đủ năng lượng: Năng lượng đạt mức 30–35 kcal/kg cân nặng/ngày.

Protein: 1 g/kg cân nặng/ngày.

Lipid chiếm 20–25% tổng số năng lượng cả ngày. Trong đó có 1/3 là acid béo no, 1/3 là acid béo không no một nối đôi, 1/3 là acid béo không no nhiều nối đôi; cholesterol dưới 300 mg/ngày.

Glucid: 55–65% tổng năng lượng.

Cung cấp đầy đủ vitamin và muối khoáng, chất xơ.

Chọn những thực phẩm có chứa ít purin.

Kiềm hóa thức ăn: Sử dụng thực phẩm có tính kiềm nhiều hơn thực phẩm có tính acid.

Nước: Uống nhiều nước, từ 2–2,5 lít/ngày. Đảm bảo nước để có thể lọc tốt qua thận, sao cho lượng acid uric niệu không vượt quá 400 mg/L. Kiềm hóa nước tiểu: Bằng nước khoáng có kiềm hoặc nước kiềm 14%.

Tránh rượu bia.

Không hút thuốc lá.

Khi lượng acid uric cao hơn bình thường thì phải thực hiện chế độ ăn uống thích hợp và dùng thuốc giảm acid uric trong máu. Nếu có bệnh kết hợp cần có chế độ dinh dưỡng phù hợp với bệnh gout và bệnh phối hợp.

5.3.3. Lựa chọn thực phẩm

Người bệnh gút cần chú ý lựa chọn thực phẩm dựa trên hàm lượng purin, ưu tiên sử dụng các thực phẩm có hàm lượng purin thấp, hạn chế thực phẩm chứa purin ở mức trung bình và tránh tiêu thụ thường xuyên các thực phẩm giàu purin, đặc biệt là purin có nguồn gốc động vật.

Hàm lượng purin trong thực phẩm:

Hàm lượng purin/100g thực phẩm >150mg

Không nên dùng

50-150mg

Dùng vừa phải

<50mg

Dùng thường xuyên

Nguồn động vật Cá mồi, cá trích, cá thu, phủ tạng, nước hầm xương, thịt gà, thịt thú rừng Thịt lợn, bò (nạc bỏ da), tôm, cua Dầu mỡ, sữa, đường, trứng, phomai
Nguồn thực vật Nấm khô, măng khô, măng tây Đậu đỗ, tàu hũ, nấm, củ cải trắng, súp lơ, lúa mạch, rau dền Ngũ cốc (gạo, bánh mì,…), các loại rau xanh, trái cây, các loại hạt
Thức uống Rượu, bia, trà Cà phê (1-2 ly/ ngày)

Người bệnh Gout lưu ý khi sử dụng các thực phẩm:

  • Hạn chế thịt đỏ: thịt bò, thịt chó, thịt trâu, thịt thú rừng,…
  • Không ăn quả ngọt số lượng quá nhiều vì đường trong hoa quả làm tăng tái hấp thu acid uric ở ống thận
  • Cách chế biến: Ưu tiên luộc, hấp. Nếu muốn ăn chiên, rán thì nên luộc qua nếu có thể

5.3.4. Gợi ý thực đơn mẫu

 Áp dụng cho người bệnh có cân nặng 50 – 55kg. Chẩn đoán: Đợt cấp gút mạn.

Tiêu chuẩn: Năng lượng: 1500 – 1600 Kcal/ngày, Protid: 50 – 55g.

Bữa ăn Thực phẩm Số lượng Đơn vị thường dùng
Bữa sáng Bún thịt gà
Bún 150g 1 lưng bát to
Thịt gà bỏ xương 30g 3-4 miếng mỏng, vừa
Nước hầm củ quả, hành lá, rau thơm, ớt, chanh,…
Bữa trưa Cơm gạo tẻ, thịt rim, đậu nhồi thịt, bắp cải luộc, canh rau
Gạo tẻ 100g 2 lưng bát con
Thịt rim 40g 5-6 miếng mỏng, vừa
Đậu 30g ⅙ bìa đậu vừa
Thịt xay 10g 2 gạt thìa cà phê
Bắp cải luộc 200g 1 bát con
Canh rau cải 30g
Bữa tối Cơm gạo tẻ, thịt luộc, trứng cuộn, cải xanh luộc, canh rau
Gạo tẻ 100g 2 lưng bát con
Thịt luộc 50g 6-7 miếng mỏng, vừa
Trứng cuộn 45g 1 quả trứng gà
Cải xanh luộc 200g 1 bát
Canh rau ngót 30g
  • Thực phẩm thay thể tương đương:
  • 100g thịt lợn nạc: 100g thịt bò, 100g thịt gà, 120g tôm, 120g cá nạc, 2 quả trứng vịt, 3 quả trứng gà, 8 quả trứng chim cút, 200g đậu phụ
  • 100g gạo: 2 lưng bát cơm, 100g miến, 100g bột mì, 100g phở khô, 100g bún khô, 170g bánh mì, 250g bánh phở tươi, 300g bún tươi, 400g khoai củ các loại
  • 1 thìa dầu ăn 5ml: 8g lạc hạt, 8g vừng
  • 1g muối: 5ml nước mắm, 7ml magi
  1. GIÁO DỤC, CHĂM SÓC DINH DƯỠNG
  • Giáo dục người bệnh: Có kiến thức và thực hành chế độ dinh dưỡng hợp lý cho người bệnh Gout:
  • Tự lựa chọn thực đơn và phân bố bữa ăn hợp lý cho bản thân
  • Biết lựa chọn thực phẩm

PHẦN III: THÔNG ĐIỆP LÂM SÀNG CỐT LÕI

  • Lỗi lâm sàng thường gặp:
  • Kiêng tuyệt đối tất cả thực phẩm chứa purin, bao gồm đậu, nấu và rau xanh
  • Chỉ tập trung hạn chế purin mà bỏ qua rượu bia và đồ uống chứa nhiều fructose
  • Nhịn ăn, giảm cân quá nhanh hoặc áp dụng chế độ ăn ketogenic không kiểm soát
  • Khuyến cáo uống thật nhiều nước cho tất cả người bệnh, kể cả người bệnh hạn chế dịch
  • Tự ý sử dụng natri bicarbonat hoặc các chế phẩm kiềm hóa nước tiểu
  • Sử dụng vitamin C liều cao hoặc thực phẩm chức năng để thay thế thuốc hạ urat
  • Áp dụng chế độ ăn hạn chế protein nghiêm ngặt cho mọi người bệnh gút
  • Ngừng thuốc hạ urat khi acid uric máu đã đạt mục tiêu và chỉ duy trì chế độ ăn

PHẦN IV: TÀI LIỆU THAM KHẢO

Trích dẫn theo thứ tự xuất hiện hoặc theo chuẩn Vancouver (tối thiểu 3 nguồn uy tín):

  1. MSD Manual Professional Edition. Bệnh gút – Rối loạn mô cơ xương và mô liên kết [Internet]. [cited 2026 Oct 19]. Available from: https://www.msdmanuals.com/vi/professional/r%E1%BB%91i-lo%E1%BA%A1n-m%C3%B4-c%C6%A1-x%C6%B0%C6%A1ng-v%C3%A0-m%C3%B4-li%C3%AAn-k%E1%BA%BFt/c%C3%A1c-b%E1%BB%87nh-kh%E1%BB%9Bp-do-tinh-th%E1%BB%83/b%E1%BB%87nh-g%C3%BAt
  2. Các Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Hà Nội. Bài giảng Bệnh học Nội khoa. Tập. 2. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học; 2008.
  3. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Gout: diagnosis and management. Rationale and impact [Internet]. London: NICE; 2022 [cited 2026 Oct 19]. Available from: https://www.nice.org.uk/guidance/ng219/chapter/Rationale-and-impact
  4. FitzGerald JD, Dalbeth N, Mikuls T, Brignardello-Petersen R, Guyatt G, Abeles AM, et al. 2020 American College of Rheumatology guideline for the management of gout. Arthritis Rheumatol. 2020;72(6):879-895. doi: 10.1002/art.41247
  5. Choi HK, Curhan G. Soft drinks, fructose consumption, and the risk of gout in men: prospective cohort study. BMJ. 2008;336(7639):309-312. doi: 10.1136/bmj.39449.819271.BE
  6. Lê Thị Hương, Nguyễn Lân Hiếu. Dinh dưỡng trong điều trị nội khoa: Giáo trình dùng cho học viên sau đại học. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học; 2022.
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận