Skip to main content
Liên hệ ngay với chúng tôi để được
tư vấn và đặt lịch khám sớm.
Email: bvnhietdoitw@nhtd.vnPhone: 0395.135.099

Hotline: 0395.135.099

PHÌNH MẠCH NÃO : NHỮNG ĐIỀU BẠN CẦN BIẾT

Nguyễn Tiến Dũng
Th6 09, 2026
3

1. TỔNG QUAN

  • Phình mạch não (cerebral aneurysm hoặc brain aneurysm) là tình trạng giãn nở bất thường, hình thành túi phình tại một điểm yếu trên thành động mạch não, nơi mà thành mạch bị mỏng hoặc yếu đi, dẫn đến tích tụ máu và có nguy cơ vỡ.
  • Đây là một bệnh lý mạch máu não phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 1-2% dân số toàn cầu, nhưng hầu hết các trường hợp không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ qua các xét nghiệm hình ảnh cho các vấn đề khác.
  • Phình mạch não có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trong não, nhưng thường gặp nhất ở các động mạch lớn tại đáy não, đặc biệt là vòng Willis. Nếu phình vỡ, nó có thể gây xuất huyết dưới nhện (subarachnoid hemorrhage – SAH), dẫn đến đột quỵ xuất huyết, tổn thương não, hôn mê hoặc tử vong.
  • Tỷ lệ vỡ hàng năm ước tính khoảng 0.5-1% ở các phình chưa vỡ, tùy thuộc vào kích thước và vị trí. Bệnh phổ biến hơn ở nữ giới (tỷ lệ 1.6 lần cao hơn nam), người lớn tuổi (30-60 tuổi), và những người có yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp hoặc hút thuốc.
  • Mặc dù phần lớn phình không vỡ, nhưng khi vỡ, tỷ lệ tử vong có thể lên đến 40-50%, và khoảng 30% bệnh nhân sống sót gặp di chứng nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có thể giảm đáng kể rủi ro.

2. NGUYÊN NHÂN

Nguyên nhân hình thành phình mạch não chủ yếu liên quan đến sự suy yếu của thành động mạch não do áp lực dòng máu liên tục tác động lên các điểm yếu tự nhiên. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm:

  • Yếu tố di truyền và bẩm sinh: Tiền sử gia đình (cha mẹ, anh chị em bị phình), rối loạn mô liên kết di truyền như hội chứng Ehlers-Danlos, Marfan, hoặc bệnh thận đa nang.
  • Yếu tố lối sống và bệnh lý: Tăng huyết áp (làm suy yếu thành mạch), hút thuốc lá (tăng nguy cơ hình thành và vỡ), lạm dụng rượu hoặc ma túy (như cocaine, amphetamine làm tăng huyết áp đột ngột), xơ vữa động mạch, tăng cholesterol, tiểu đường, và nhiễm trùng mạch máu (mycotic aneurysm do vi khuẩn hoặc nấm).
  • Yếu tố khác: Chấn thương đầu, nhiễm trùng máu, hoặc các bệnh lý làm yếu thành mạch như u não hoặc chấn thương. Phình thường hình thành tại các ngã ba động mạch nơi dòng máu rối loạn gây căng thẳng lên thành mạch. Khoảng 25% bệnh nhân có nhiều phình đồng thời, đặc biệt nếu có yếu tố gia đình. Các yếu tố làm tăng nguy cơ vỡ bao gồm sự phát triển kích thước, vị trí ở động mạch sau não, và tiền sử vỡ trước đó.

3. PHÂN LOẠI

Phình mạch não được phân loại dựa trên hình dạng, kích thước và nguyên nhân:

+ Theo hình dạng:

  • Phình hình túi (saccular): Loại phổ biến nhất (khoảng 90%), hình dạng như quả mọng treo trên cuống, thường ở ngã ba động mạch tại vòng Willis.
  • Phình hình thoi (fusiform aneurysm): Giãn nở đều các bên thành mạch, thường liên quan đến xơ vữa động mạch.
  • Phình do nhiễm trùng (mycotic aneurysm): Do nhiễm trùng làm yếu thành mạch, thường nhỏ và dễ vỡ.
  • Phình do phẫu tích (dissecting aneurysm): Rách lớp thành mạch, máu chảy vào giữa các lớp.

+ Theo kích thước:

  • Nhỏ: <5-10 mm (thường ít vỡ).
  • Lớn: 10-25 mm.
  • Khổng lồ: >25 mm (nguy cơ vỡ cao hơn).

Phân loại này giúp đánh giá nguy cơ vỡ và lựa chọn điều trị.

4. CHẨN ĐOÁN

Chẩn đoán phình mạch não thường tình cờ qua hình ảnh học, vì hầu hết không có triệu chứng cho đến khi vỡ. Triệu chứng vỡ bao gồm đau đầu đột ngột dữ dội, buồn nôn, nôn, cứng cổ, mờ mắt, nhạy cảm ánh sáng, co giật, rối loạn ý thức hoặc hôn mê. Các phương pháp chẩn đoán chính:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Xét nghiệm đầu tay để phát hiện xuất huyết, kết hợp CT angiography (CTA) để xem hình dạng, kích thước và vị trí phình.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI/MRA): Chi tiết hơn, đặc biệt cho phình chưa vỡ, sử dụng từ trường để hình ảnh hóa mạch máu.
  • Chụp mạch não (cerebral angiography): Tiêu chuẩn vàng, sử dụng catheter bơm thuốc cản quang để xem chi tiết mạch máu, xác định chính xác phình.
  • Chọc dò tủy sống (lumbar puncture): Để xác định xuất huyết dưới nhện nếu CT âm tính.

Đối với bệnh nhân có nguy cơ cao (tiền sử gia đình), sàng lọc định kỳ bằng MRA hoặc CTA được khuyến cáo.

5. THEO DÕI

Theo dõi dành cho phình chưa vỡ, đặc biệt nếu kích thước nhỏ (<7 mm) và không có triệu chứng. Mục tiêu là giám sát tăng trưởng và giảm nguy cơ vỡ:

  • Hình ảnh học định kỳ: MRI/MRA hoặc CT angiography mỗi 6-12 tháng ban đầu, sau đó hàng năm nếu ổn định.
  • Quản lý yếu tố nguy cơ: Kiểm soát huyết áp (dưới 120/80 mmHg), bỏ hút thuốc, tránh rượu/ma túy, kiểm soát cholesterol và tiểu đường. Sử dụng thuốc hạ áp (như beta-blocker) hoặc thuốc chống co giật nếu cần.
  • Giám sát biến chứng: Đối với phình đã vỡ, theo dõi trong ICU để phát hiện tái xuất huyết, co thắt mạch, tích nước não, co giật hoặc thiếu máu não muộn. Quyết định can thiệp nếu phình tăng kích thước hoặc có yếu tố nguy cơ cao.

6. ĐIỀU TRỊ

Điều trị phụ thuộc vào tình trạng vỡ hay chưa vỡ, kích thước, vị trí và sức khỏe bệnh nhân. Không phải tất cả phình đều cần điều trị; theo dõi có thể đủ nếu rủi ro thấp.

  • Phình chưa vỡ: Nếu rủi ro vỡ cao (kích thước lớn, vị trí hậu não), can thiệp dự phòng. Lựa chọn bao gồm phẫu thuật kẹp hoặc can thiệp nội mạch.
  • Phình đã vỡ: Khẩn cấp, tập trung kiểm soát xuất huyết và biến chứng.
  • Phẫu thuật mở: Mở hộp sọ, đặt kẹp kim loại chặn dòng máu vào phình.
  • Can thiệp nội mạch: Ít xâm lấn hơn, sử dụng catheter qua động mạch đùi.
  • Coiling: Đưa cuộn platinum vào phình để tạo cục máu đông, chặn dòng máu.
  • Flow diversion: Đặt stent chuyển hướng dòng máu khỏi phình.

BS. Trương Thanh Sơn – Khoa Chẩn đoán hình ảnh – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương