HƯỚNG DẪN ĐIỀU TRỊ DỰ PHÒNG NHIỄM HIV (PrEP & PEP)
1. ĐẠI CƯƠNG
Điều trị dự phòng nhiễm HIV bao gồm hai chiến lược chính:
- Dự phòng trước phơi nhiễm (Pre-Exposure Prophylaxis – PrEP): sử dụng thuốc kháng vi rút (ARV) cho người chưa nhiễm HIV nhưng có nguy cơ cao, nhằm ngăn ngừa lây nhiễm HIV.
- Dự phòng sau phơi nhiễm (Post-Exposure Prophylaxis – PEP): sử dụng thuốc ARV ngắn hạn (28 ngày) sau khi xảy ra phơi nhiễm HIV, nhằm ngăn chặn virus xâm nhập và nhân lên trong cơ thể.
Các biện pháp này có hiệu quả cao, an toàn và được khuyến cáo trong các hướng dẫn quốc gia và quốc tế (WHO, CDC, Bộ Y tế Việt Nam).
2. ĐIỀU TRỊ DỰ PHÒNG TRƯỚC PHƠI NHIỄM HIV (PrEP)
2.1. Khái niệm và hiệu quả
PrEP là việc sử dụng thuốc ARV hằng ngày hoặc theo tình huống cho người HIV âm tính nhưng có nguy cơ cao. Khi tuân thủ tốt, PrEP có thể giảm ≥95–97% nguy cơ lây nhiễm HIV qua đường tình dục và giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm qua tiêm chích.
2.2. Đối tượng chỉ định PrEP
Chỉ định PrEP cho người đáp ứng đầy đủ các tiêu chí sau:
- Có kết quả xét nghiệm HIV âm tính tại thời điểm bắt đầu PrEP.
- Không có triệu chứng nghi ngờ nhiễm HIV cấp (sốt, phát ban, đau họng, nổi hạch toàn thân trong 2–4 tuần gần đây).
- Có nguy cơ cao nhiễm HIV, bao gồm một hoặc nhiều yếu tố:
- Có bạn tình nhiễm HIV hoặc bạn tình không rõ tình trạng HIV.
- Quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su với ≥2 bạn tình.
- Nam quan hệ tình dục đồng giới (MSM).
- Người chuyển giới nữ.
- Người tiêm chích ma túy dùng chung bơm kim tiêm.
- Người có hoặc đang điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs).
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có nguy cơ cao nhiễm HIV.
- Có mong muốn sử dụng PrEP, đồng ý xét nghiệm và theo dõi định kỳ.
2.3. Chống chỉ định PrEP
- Xét nghiệm HIV dương tính.
- Nghi ngờ hoặc có triệu chứng nhiễm HIV cấp.
- Dị ứng hoặc chống chỉ định với bất kỳ thuốc nào trong phác đồ PrEP.
- Suy thận nặng (đối với phác đồ chứa Tenofovir – cần đánh giá eGFR).
2.4. Các phương pháp và phác đồ PrEP
2.4.1. PrEP đường uống
Thuốc sử dụng:
- Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) 300 mg
- Emtricitabine (FTC) 200 mg hoặc Lamivudine (3TC) 300 mg
Phác đồ ưu tiên:
- TDF/FTC 300 mg/200 mg, uống 1 viên/ngày.
Phác đồ thay thế:
- TDF/3TC 300 mg/300 mg, uống 1 viên/ngày.
- TDF đơn thuần (ít được ưu tiên, chỉ dùng khi không có lựa chọn khác).
a) PrEP hằng ngày
Áp dụng cho tất cả các đối tượng đủ tiêu chuẩn.
- Uống 1 viên/ngày, vào cùng thời điểm mỗi ngày.
- Hiệu quả bảo vệ tối ưu đạt được:
- Sau 7 ngày đối với quan hệ qua đường hậu môn.
- Sau 21 ngày đối với quan hệ qua đường âm đạo.
b) PrEP theo tình huống (On-demand PrEP – 2+1+1)
Chỉ áp dụng cho nam giới quan hệ tình dục đồng giới (MSM), có tần suất quan hệ không thường xuyên.
- Liều khởi đầu: uống 2 viên, từ 2–24 giờ trước khi quan hệ tình dục.
- Liều thứ 2: uống 1 viên sau 24 giờ kể từ liều đầu.
- Liều thứ 3: uống 1 viên sau 24 giờ tiếp theo.
Lưu ý: Nếu tiếp tục quan hệ tình dục, uống 1 viên/ngày cho đến 2 ngày sau lần quan hệ cuối cùng.
2.4.2. PrEP tiêm tác dụng kéo dài
Lenacapavir là thuốc ARV tác dụng kéo dài, được FDA phê duyệt cho PrEP ở người trưởng thành và vị thành niên có nguy cơ cao.
Khởi đầu (một trong hai cách):
- Cách 1: Ngày 1 tiêm dưới da 927 mg + uống 600 mg; Ngày 2 uống 600 mg.
- Cách 2: Ngày 1 uống 600 mg; Ngày 2 uống 600 mg; Ngày 8 uống 300 mg; Ngày 15 tiêm dưới da 927 mg.
Duy trì: Tiêm dưới da 927 mg mỗi 26 tuần (±2 tuần).
2.4.3. PrEP cho phụ nữ – vòng đặt âm đạo Dapivirine
- Vòng đặt âm đạo bằng silicone chứa Dapivirine (NNRTI).
- Đặt 1 vòng trong 1 tháng, có hiệu quả bảo vệ sau 24 giờ.
- Phù hợp với phụ nữ không muốn hoặc không thể dùng PrEP đường uống.
2.5. Theo dõi và tái khám khi dùng PrEP
- Tư vấn giảm hành vi nguy cơ và sử dụng bao cao su trong mọi lần tái khám.
- Xét nghiệm HIV định kỳ (mỗi 3 tháng hoặc theo hướng dẫn).
- Sàng lọc và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Theo dõi tác dụng phụ của thuốc (đặc biệt là chức năng thận với TDF).
2.6. Ngừng PrEP khi
- Có kết quả xét nghiệm HIV dương tính.
- Không còn nguy cơ phơi nhiễm HIV.
- Tuân thủ kém hoặc người sử dụng mong muốn ngừng.
3. ĐIỀU TRỊ DỰ PHÒNG SAU PHƠI NHIỄM HIV (PEP)

3.1. Khái niệm
PEP là việc sử dụng thuốc ARV càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 24 giờ và không muộn hơn 72 giờ sau khi phơi nhiễm HIV. Thời gian điều trị chuẩn là 28 ngày liên tục.
3.2. Các tình huống phơi nhiễm thường gặp
- Kim đâm xuyên da trong quá trình tiêm, truyền, lấy máu, phẫu thuật.
- Vết thương do dao mổ hoặc dụng cụ sắc nhọn có dính máu/dịch sinh học.
- Máu hoặc dịch cơ thể bắn vào niêm mạc (mắt, mũi, miệng) hoặc da tổn thương.
- Dùng chung bơm kim tiêm.
- Quan hệ tình dục không an toàn, bị hiếp dâm hoặc cưỡng dâm.
3.3. Chỉ định PEP
Chỉ định PEP khi:
- Có phơi nhiễm với nguồn HIV dương tính hoặc không rõ tình trạng HIV.
- Phơi nhiễm có nguy cơ cao và xảy ra trong vòng ≤72 giờ.
3.4. Chống chỉ định PEP
- Người phơi nhiễm đã được xác định nhiễm HIV.
- Nguồn phơi nhiễm khẳng định HIV âm tính.
- Phơi nhiễm với dịch không có nguy cơ (nước bọt, nước tiểu, mồ hôi, nước mắt).
- Phơi nhiễm lặp lại thường xuyên (nên chuyển sang PrEP).
3.5. Phác đồ điều trị PEP
Người ≥10 tuổi
- Phác đồ ưu tiên: TDF + 3TC (hoặc FTC) + Dolutegravir (DTG).
- Phác đồ thay thế: TDF + 3TC (hoặc FTC) + LPV/r hoặc Raltegravir (RAL).
Trẻ em <10 tuổi
- Phác đồ ưu tiên: AZT/TDF/ABC + 3TC + DTG.
- Phác đồ thay thế: AZT + 3TC (hoặc FTC) + LPV/r hoặc RAL.
Thời gian điều trị: 28 ngày liên tục.
3.6. Theo dõi trong và sau PEP
- Theo dõi tác dụng phụ của thuốc; không ngừng thuốc khi tác dụng phụ nhẹ.
- Hỗ trợ tâm lý trong suốt quá trình điều trị.
- Xét nghiệm HIV lại sau 1 tháng và 3 tháng kể từ khi phơi nhiễm.
- Tư vấn không hiến máu, quan hệ tình dục an toàn, không cho con bú cho đến khi loại trừ nhiễm HIV.
- Tư vấn và chuyển sang PrEP cho người có nguy cơ phơi nhiễm tái diễn.
4. TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bộ Y tế. Quyết định số 5968/QĐ-BYT năm 2021 về Hướng dẫn điều trị và chăm sóc HIV/AIDS.
- Consolidated guidelines on HIV, viral hepatitis and STI prevention, diagnosis, treatment and care.
- Gilead Sciences. Lenacapavir (Sunlenca) FDA Approval Information.