ĐỐT SÓNG CAO TẦN (RFA) TRONG ĐIỀU TRỊ U TUYẾN GIÁP
1. GIỚI THIỆU
U tuyến giáp là một bệnh lý phổ biến, gồm cả u lành tính và u ác tính. Trong đó, u lành tính chiếm đa số, thường không gây triệu chứng nhưng có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ, gây chèn ép vùng cổ hoặc tâm lý lo lắng. Trước đây, phẫu thuật cắt u hoặc toàn bộ tuyến giáp là phương pháp chính, nhưng có thể để lại sẹo, biến chứng giọng nói và thời gian hồi phục lâu.
Đốt sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA) là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, được sử dụng ngày càng phổ biến để điều trị các u tuyến giáp lành tính và một số trường hợp u ác tính kích thước nhỏ, giúp hạn chế phẫu thuật, bảo tồn tuyến giáp và rút ngắn thời gian hồi phục.
2. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
RFA hoạt động dựa trên nguyên lý tạo nhiệt bằng dòng điện tần số cao (200–500 kHz):
- Kim RFA được đưa vào khối u dưới hướng dẫn siêu âm.
- Dòng điện cao tần làm rung các ion trong mô, sinh nhiệt.
- Nhiệt độ tại mô (60–100°C) phá hủy tế bào u, làm hoại tử protein và co nhỏ khối u.
- Khối u dần co lại và được cơ thể hấp thu, trong khi các mô lành xung quanh được bảo vệ.
3. CHỈ ĐỊNH
3.1 Chỉ định cho u lành tính
- U tuyến giáp lành tính đã được xác định qua sinh thiết tế bào (FNA).
- Kích thước ≥ 1 cm, gây chèn ép, khó nuốt, khó thở, hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ.
- U không thích hợp phẫu thuật hoặc bệnh nhân không muốn mổ.
- U tái phát sau phẫu thuật hoặc còn sót mô u khó can thiệp bằng mổ.
3.2 Chỉ định trong ung thư tuyến giáp
RFA không thay thế phẫu thuật nhưng có vai trò trong các trường hợp đặc biệt:
- Ung thư tuyến giáp thể nhú kích thước nhỏ (PTMC) ≤ 1 cm:
- Bệnh nhân không muốn phẫu thuật hoặc có chống chỉ định phẫu thuật.
- Không có di căn hạch cổ.
- U ác tính tái phát sau phẫu thuật hoặc còn sót mô ung thư:
- Khối u tái phát nhỏ, khó can thiệp bằng phẫu thuật lần hai.
- Bệnh nhân không thể phẫu thuật:
- Người cao tuổi hoặc mắc bệnh nền nặng, nguy cơ phẫu thuật cao.
Lưu ý: Chỉ định RFA cho ung thư tuyến giáp phải dựa trên siêu âm kỹ lưỡng, sinh thiết và đánh giá di căn, đồng thời bệnh nhân cần theo dõi lâu dài.
4. QUY TRÌNH KỸ THUẬT ĐỐT SÓNG CAO TẦN
4.1 Chuẩn bị trước thủ thuật
- Khám lâm sàng và siêu âm: Xác định vị trí, kích thước, số lượng u và mối quan hệ với các cấu trúc quan trọng (dây thanh quản, mạch máu cổ).
- Xét nghiệm: Chức năng tuyến giáp, công thức máu, đông máu nếu cần.
- Sinh thiết tế bào (FNA): Xác định tính lành tính hoặc khối u ác tính nhỏ.
- Chuẩn bị bệnh nhân: Ngồi hoặc nằm ngửa, cổ ngửa nhẹ, sát trùng vùng cổ, trải khăn vô khuẩn.
4.2 Gây tê tại chỗ
- Tê dưới da và quanh u bằng lidocain 1–2%.
- Giúp giảm đau khi đưa kim và sinh nhiệt, bệnh nhân tỉnh táo, có thể giao tiếp.
4.3 Đưa kim RFA vào u
- Dưới hướng dẫn siêu âm, đưa kim đến trung tâm u, tránh mạch máu và dây thần kinh thanh quản.
- Thường dùng kim kiểu chọc xuyên tâm (internally cooled electrode).
- Kỹ thuật tiếp cận bên hông (lateral approach) để hạn chế tổn thương cấu trúc trung tâm cổ.
4.4 Thực hiện đốt
- Kích hoạt sóng cao tần, nhiệt độ 60–100°C.
- Kỹ thuật “moving-shot”: di chuyển đầu kim từng bước để bao phủ toàn bộ khối u, mỗi vị trí đốt 10–30 giây.
- Siêu âm liên tục kiểm tra bong bóng khí, màu sắc mô và vị trí dây thanh quản.
4.5 Kết thúc thủ thuật
- Rút kim, chèn gạc ép nhẹ 5–10 phút để cầm máu.
- Siêu âm kiểm tra: xác định còn sót u hay tụ máu.
- Theo dõi tại viện 1–2 giờ, kiểm tra biến chứng: khó thở, khàn tiếng, đau nhiều.
- Sau đó bệnh nhân có thể về nhà, sinh hoạt bình thường.
4.6 Theo dõi hậu phẫu
- Siêu âm định kỳ 1, 3, 6, 12 tháng.
- Xét nghiệm chức năng tuyến giáp và thyroglobulin nếu u ác tính.
- Đốt bổ sung nếu còn vùng u chưa bị phá hủy hoàn toàn.
5. ƯU ĐIỂM
- Xâm lấn tối thiểu, không để lại sẹo lớn.
- Bảo tồn tuyến giáp, chức năng tuyến vẫn được duy trì.
- Hồi phục nhanh, có thể sinh hoạt bình thường trong 24 giờ.
- Hiệu quả co nhỏ u cao, giảm thể tích 50–80% sau 6–12 tháng.
- Nguy cơ biến chứng thấp (<1%).
6. BIẾN CHỨNG VÀ HẠN CHẾ
- Đau, sưng nhẹ tại vùng đốt.
- Khàn tiếng tạm thời do tổn thương dây thanh quản.
- Chảy máu, tụ máu tại chỗ.
- U lớn hoặc nhiều thùy có thể cần nhiều lần đốt.
Hạn chế: Không áp dụng cho u ác tính lớn, di căn hạch rõ ràng, hoặc u thể không phù hợp với RFA.
7. KẾT LUẬN
Đốt sóng cao tần là phương pháp an toàn, hiệu quả và xâm lấn tối thiểu trong điều trị u tuyến giáp lành tính và một số trường hợp ung thư tuyến giáp nhỏ. Phương pháp này giúp giữ lại tuyến giáp, hạn chế biến chứng phẫu thuật và rút ngắn thời gian hồi phục. Việc lựa chọn bệnh nhân, đánh giá kỹ lưỡng vị trí u, kích thước và tay nghề bác sĩ là yếu tố then chốt quyết định thành công.
BS. Bùi Thanh Tuế – Khoa Ngoại tổng hợp tiết niệu và nam học – Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.